pédagogique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về sư phạm, liên quan đến phương pháp giảng dạy và giáo dục: Từ này mô tả những gì liên quan đến nghệ thuật, khoa học hoặc phương pháp dạy học.
- Có tính giáo dục, mang tính hướng dẫn: Dùng để chỉ những tài liệu, công cụ hoặc cách tiếp cận được thiết kế để dạy học hoặc truyền đạt kiến thức một cách hiệu quả.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Une approche pédagogique innovante. (Một cách tiếp cận sư phạm đổi mới.)
- Ce jeu est très pédagogique pour les enfants. (Trò chơi này rất có tính giáo dục đối với trẻ em.)
- Il a un talent pédagogique remarquable. (Anh ấy có một tài năng sư phạm đáng chú ý.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Outil pédagogique": công cụ giảng dạy.
- La vidéo est utilisée comme un outil pédagogique puissant. (Video được sử dụng như một công cụ giảng dạy mạnh mẽ.)
"Ingénierie pédagogique": kỹ thuật sư phạm, quy trình thiết kế các hoạt động dạy học.
- L'ingénierie pédagogique est essentielle pour créer des formations en ligne. (Kỹ thuật sư phạm là điều cần thiết để tạo ra các khóa đào tạo trực tuyến.)
Biến thể và từ gần giống
Pédagogie (danh từ giống cái): khoa sư phạm, phương pháp giảng dạy.
- La pédagogie Montessori est répandue. (Phương pháp sư phạm Montessori rất phổ biến.)
Pédagogue (danh từ): nhà sư phạm, người giảng dạy.
- C'est un pédagogue né. (Đó là một nhà sư phạm bẩm sinh.)
Từ đồng nghĩa
- Éducatif/éducative: có tính giáo dục.
- Didactique: mang tính giảng dạy, hướng dẫn (thường dùng cho tài liệu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp vì đây là tính từ. Các cụm động từ thường liên quan đến danh từ gốc "pédagogie").
Thành ngữ liên quan
- "Faire preuve de pédagogie": thể hiện tinh thần/kỹ năng sư phạm.
- Pour expliquer ce concept complexe, il a dû faire preuve de beaucoup de pédagogie. (Để giải thích khái niệm phức tạp này, anh ấy đã phải thể hiện rất nhiều kỹ năng sư phạm.)
tính từ
- xem pédagogie
- Méthode pédagogiquephương pháp sư phạm
- Technique pédagogiquekỹ thuật sư phạm
- Conversation pédagogiquecuộc trao đổi về giáo dục học