périodicité
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Tính chu kỳ, tính tuần hoàn: Chỉ đặc tính của một sự việc, hiện tượng lặp đi lặp lại theo những khoảng thời gian nhất định hoặc theo một chu kỳ có thể dự đoán được.
- Tính định kỳ: Chỉ đặc tính xảy ra hoặc được thực hiện vào những thời điểm cố định, đều đặn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La périodicité des marées est bien connue. (Tính chu kỳ của thủy triều đã được biết rõ.)
- La périodicité de cette revue est mensuelle. (Tính định kỳ của tạp chí này là hàng tháng.)
- Les scientifiques étudient la périodicité de ce phénomène naturel. (Các nhà khoa học đang nghiên cứu tính tuần hoàn của hiện tượng tự nhiên này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Périodicité régulière/irrégulière": Tính chu kỳ đều đặn/không đều đặn.
- Ce volcan montre une périodicité d'éruption très irrégulière. (Ngọn núi lửa này cho thấy tính chu kỳ phun trào rất không đều.)
- "Déterminer/observer la périodicité": Xác định/quan sát tính chu kỳ.
- Il est difficile de déterminer la périodicité exacte de ces événements. (Rất khó để xác định tính chu kỳ chính xác của những sự kiện này.)
Biến thể và từ gần giống
- Périodique (adj): có tính chu kỳ, định kỳ.
- un phénomène périodique (một hiện tượng có tính chu kỳ)
- Période (n.f): chu kỳ, thời kỳ, giai đoạn.
- une période de dix ans (một chu kỳ mười năm)
Từ đồng nghĩa
- Régularité: tính đều đặn.
- Cyclicité: tính chu kỳ (từ ít phổ biến hơn, thường dùng trong toán học hoặc khoa học chuyên sâu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ 'périodicité')
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'périodicité')
danh từ giống cái
- tính chu kỳ, tính tuần hoàn
- Périodicité d'une maladietính chu kỳ của một bệnh
- tính định kỳ