p-n junction
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tiếp giáp p-n: Một "p-n junction" là ranh giới hoặc mặt giao tiếp giữa hai loại bán dẫn: bán dẫn loại p (thiếu electron, có lỗ trống) và bán dẫn loại n (dư thừa electron). Tại điểm tiếp xúc này, các hạt mang điện (electron và lỗ trống) khuếch tán qua lại, tạo ra một vùng điện tích không gian, dẫn đến hình thành một hàng rào thế năng.
- Đặc tính chỉnh lưu: "p-n junction" có đặc tính chỉnh lưu rõ rệt, nghĩa là nó cho phép dòng điện chạy qua theo một chiều dễ dàng hơn nhiều so với chiều ngược lại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The p-n junction is the fundamental building block of most semiconductor devices. (Tiếp giáp p-n là khối xây dựng cơ bản của hầu hết các thiết bị bán dẫn.)
- A diode contains a single p-n junction. (Một diode chứa một tiếp giáp p-n duy nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "forward-biased p-n junction": Tiếp giáp p-n được phân cực thuận (khi điện áp dương đặt vào phía p, âm vào phía n, dòng điện dễ dàng chạy qua).
- When forward-biased, the p-n junction conducts current easily. (Khi được phân cực thuận, tiếp giáp p-n dẫn dòng điện dễ dàng.)
- "reverse-biased p-n junction": Tiếp giáp p-n được phân cực ngược (khi điện áp dương đặt vào phía n, âm vào phía p, dòng điện hầu như không chạy qua).
- A reverse-biased p-n junction blocks current flow, except for a very small leakage current. (Một tiếp giáp p-n phân cực ngược chặn dòng điện, ngoại trừ một dòng rò rất nhỏ.)
Biến thể và từ gần giống
- Junction (danh từ): điểm nối, tiếp giáp (nói chung).
- The junction between the two wires was poorly soldered. (Điểm nối giữa hai dây dẫn bị hàn kém.)
- PN diode (danh từ): diode PN (một linh kiện điện tử dựa trên một tiếp giáp p-n duy nhất).
- A PN diode is the simplest application of a p-n junction. (Một diode PN là ứng dụng đơn giản nhất của tiếp giáp p-n.)
Từ đồng nghĩa
- Semiconductor junction: tiếp giáp bán dẫn (thuật ngữ rộng hơn, bao gồm cả các loại tiếp giáp khác).
- Rectifying junction: tiếp giáp chỉnh lưu (nhấn mạnh đặc tính chỉnh lưu của nó).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan