p. p. von mauser

Định nghĩa

Danh từ riêng: - p. p. von mauser tên viết tắt của Peter Paul von Mauser, một nhà sản xuất khí nhà phát minh người Đức (1838–1914). Ông nổi tiếng với việc thiết kế súng trường lặp lại (repeating rifle) súng lục (pistol), đặc biệt các mẫu súng Mauser.

dụ sử dụng
  • (Súng trường Mauser, do p. p. von mauser thiết kế, được sử dụng rộng rãi trong Thế chiến thứ nhất.)
  • (Các nhà sử học ghi nhận p. p. von mauser đã cách mạng hóa công nghệ súng ống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mauser" thường được dùng như một tên gọi chung cho các loại súng do ông phát minh.
    • The Mauser C96 pistol is a classic collector's item. (Súng lục Mauser C96 một món đồ sưu tầm cổ điển.)
Biến thể từ gần giống
  • Mauser (danh từ): súng Mauser (tên gọi chung cho súng do ông thiết kế).
    • He owns an antique Mauser from 1898. (Anh ấy sở hữu một khẩu Mauser cổ từ năm 1898.)
  • Mauser action (danh từ): chế hoạt động của súng Mauser.
    • The Mauser action is known for its reliability. ( chế Mauser nổi tiếng về độ tin cậy.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà phát minh khí Đức: không từ đồng nghĩa trực tiếp, nhưng có thể dùng "nhà chế tạo súng" (gunsmith) hoặc "kỹ sư quân sự" (military engineer).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan đến tên riêng này.
Thành ngữ liên quan
  • "Mauser" đôi khi được dùng trong các thành ngữ về khí, nhưng không phổ biến.
    • He handled the situation with the precision of a Mauser. (Anh ta xử lý tình huống với độ chính xác như một khẩu Mauser.)