p. t. barnum
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- P. T. Barnum là tên của một người biểu diễn và nhà tổ chức xiếc nổi tiếng người Mỹ (1810-1891), người đã phổ biến và cách mạng hóa ngành xiếc hiện đại. Ông nổi tiếng với các chương trình giải trí quy mô lớn, các trò lừa tinh vi và câu nói "Mỗi phút lại có một người được sinh ra".
Ví dụ sử dụng
- Danh từ riêng:
- P. T. Barnum founded the Barnum & Bailey Circus. (P. T. Barnum đã thành lập Rạp xiếc Barnum & Bailey.)
- Many people consider P. T. Barnum the father of modern show business. (Nhiều người coi P. T. Barnum là cha đẻ của ngành kinh doanh trình diễn hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be a P. T. Barnum": dùng để chỉ một người có tài quảng bá, phóng đại sự thật để thu hút sự chú ý hoặc kiếm lợi.
- He’s a real P. T. Barnum when it comes to marketing his products. (Anh ta đúng là một P. T. Barnum trong việc tiếp thị sản phẩm của mình.)
"Barnum effect": hiệu ứng tâm lý mà mọi người tin rằng những mô tả chung chung, mơ hồ về tính cách (như trong bói toán) là chính xác dành riêng cho họ.
- The fortune teller used the Barnum effect to convince her clients. (Thầy bói đã sử dụng hiệu ứng Barnum để thuyết phục khách hàng của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Barnum (danh từ): thường được dùng để chỉ chính người này, hoặc như một thuật ngữ chung cho người quảng bá tài ba.
- Barnumesque (tính từ): mang phong cách của P. T. Barnum, thường là phóng đại, khoa trương.
- The advertisement had a Barnumesque quality that attracted crowds. (Quảng cáo mang chất Barnumesque thu hút đám đông.)
Từ đồng nghĩa
- Showman: người tổ chức trình diễn, người biểu diễn tài ba.
- Promoter: người quảng bá, người tiếp thị.
- Huckster: người buôn bán rong, người bán hàng phóng đại (thường mang nghĩa tiêu cực).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "P. T. Barnum" vì đây là danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
"There's a sucker born every minute": câu nói nổi tiếng được cho là của Barnum, nghĩa là luôn có người dễ bị lừa.
- He sold fake watches to tourists, believing that there's a sucker born every minute. (Anh ta bán đồng hồ giả cho khách du lịch, tin rằng mỗi phút lại có một người dễ bị lừa được sinh ra.)
"The greatest show on earth": khẩu hiệu của rạp xiếc Barnum & Bailey, dùng để chỉ bất kỳ chương trình hoành tráng nào.
- The annual festival was promoted as the greatest show on earth. (Lễ hội hàng năm được quảng bá là chương trình vĩ đại nhất trên Trái Đất.)