p.a.
Định nghĩa
Phó từ:
- Mỗi năm, hàng năm: "p.a." là viết tắt của cụm từ Latin "per annum", dùng để chỉ một khoảng thời gian hoặc số tiền được tính theo năm.
- Ví dụ: He earns $50,000 p.a. (Anh ấy kiếm được 50.000 đô la mỗi năm.)
Danh từ:
- Hệ thống tăng âm công cộng: "p.a." là viết tắt của "public address system", chỉ hệ thống loa và micro dùng để phát thông báo hoặc nhạc trong các khu vực công cộng như sân bay, trường học, nhà ga.
- Ví dụ: The announcement was made over the p.a. (Thông báo được phát qua hệ thống tăng âm công cộng.)
Ví dụ sử dụng
Phó từ:
- The interest rate is 5% p.a. (Lãi suất là 5% mỗi năm.)
- She receives a bonus of $10,000 p.a. (Cô ấy nhận được tiền thưởng 10.000 đô la mỗi năm.)
Danh từ:
- Please use the p.a. to call for assistance. (Vui lòng sử dụng hệ thống tăng âm để gọi trợ giúp.)
- The p.a. system was not working during the event. (Hệ thống tăng âm không hoạt động trong suốt sự kiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
"per annum" (viết tắt p.a.): thường được dùng trong tài chính, hợp đồng lao động, hoặc báo cáo kinh tế để chỉ số tiền hoặc tỷ lệ tính theo năm.
- The rental cost is $12,000 p.a., payable quarterly. (Chi phí thuê là 12.000 đô la mỗi năm, thanh toán theo quý.)
"p.a. system": thường được gọi tắt là "pa" hoặc "public address system", dùng trong các tình huống cần truyền thông tin đến đám đông.
- The school installed a new p.a. system for morning announcements. (Trường học đã lắp đặt hệ thống tăng âm mới để thông báo buổi sáng.)
Biến thể và từ gần giống
- Per annum (cụm từ Latin): mỗi năm, hàng năm.
- The salary is $60,000 per annum. (Mức lương là 60.000 đô la mỗi năm.)
- PA (viết tắt không dấu chấm): cũng được dùng thay cho "p.a.", nhưng kém phổ biến hơn trong văn bản trang trọng.
Từ đồng nghĩa
- Annually: hàng năm (đồng nghĩa với "p.a." khi dùng làm phó từ).
- The fee is paid annually. (Lệ phí được thanh toán hàng năm.)
- Public address system: hệ thống tăng âm công cộng (đồng nghĩa với "p.a." khi dùng làm danh từ).
- The public address system was used to broadcast the news. (Hệ thống tăng âm công cộng được dùng để phát tin tức.)
Các cụm từ liên quan
- Over the p.a. (quá hệ thống tăng âm): dùng để chỉ việc phát thông báo qua loa.
- The principal spoke over the p.a. to the whole school. (Hiệu trưởng nói qua hệ thống tăng âm với toàn trường.)
- Per annum rate (tỷ lệ mỗi năm): dùng trong tài chính.
- The per annum rate of return is 8%. (Tỷ lệ lợi nhuận mỗi năm là 8%.)
Thành ngữ liên quan
- p.a. (per annum) thường không đi kèm thành ngữ, nhưng có thể thấy trong các cụm cố định như "salary p.a." (lương mỗi năm) hoặc "interest p.a." (lãi suất mỗi năm).