pac-man strategy
Định nghĩa
Danh từ: Chiến lược Pac-Man (pac-man strategy) là một chiến thuật phòng thủ trong kinh doanh hoặc sáp nhập, trong đó công ty mục tiêu tự vệ bằng cách đe dọa thâu tóm lại chính công ty đang cố gắng thâu tóm mình. Chiến lược này lấy tên từ trò chơi điện tử Pac-Man, nơi nhân vật chính có thể ăn các kẻ thù đang đuổi theo mình.
Ví dụ sử dụng
- (Công ty đã sử dụng chiến lược Pac-Man để tránh bị thâu tóm bởi đối thủ lớn hơn.)
- (Trong vụ thâu tóm thù địch, công ty mục tiêu đã áp dụng chiến lược Pac-Man để mua lại cổ phiếu từ bên thâu tóm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to execute a pac-man strategy": thực hiện chiến lược Pac-Man.
- The board decided to execute a pac-man strategy to counter the takeover. (Hội đồng quản trị quyết định thực hiện chiến lược Pac-Man để chống lại vụ thâu tóm.)
- "to deploy a pac-man strategy": triển khai chiến lược Pac-Man.
- Deploying a pac-man strategy requires significant financial resources. (Triển khai chiến lược Pac-Man đòi hỏi nguồn lực tài chính đáng kể.)
Biến thể và từ gần giống
- Pac-Man defense (n): phòng thủ Pac-Man, một thuật ngữ đồng nghĩa.
- The Pac-Man defense was considered risky but effective. (Phòng thủ Pac-Man được coi là rủi ro nhưng hiệu quả.)
- Strategic defense (n): phòng thủ chiến lược (thuật ngữ rộng hơn).
- The company's strategic defense included a pac-man strategy. (Phòng thủ chiến lược của công ty bao gồm chiến lược Pac-Man.)
Từ đồng nghĩa
- Counter-takeover: thâu tóm ngược lại (hành động thâu tóm lại bên thâu tóm).
- Hostile defense: phòng thủ thù địch (chiến thuật phòng thủ trong thâu tóm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Take over: thâu tóm, tiếp quản.
- The larger firm tried to take over the smaller company. (Công ty lớn hơn đã cố gắng thâu tóm công ty nhỏ hơn.)
- Fight off: chống lại, đẩy lùi.
- The target company fought off the acquisition attempt with a pac-man strategy. (Công ty mục tiêu đã chống lại nỗ lực thâu tóm bằng chiến lược Pac-Man.)
Thành ngữ liên quan
- Bite back: cắn trả, phản công (ám chỉ hành động trả đũa).
- The company bit back with a pac-man strategy. (Công ty đã cắn trả bằng chiến lược Pac-Man.)
- Turn the tables: đảo ngược tình thế.
- The target company turned the tables by using a pac-man strategy. (Công ty mục tiêu đã đảo ngược tình thế bằng cách sử dụng chiến lược Pac-Man.)