pace lap
Định nghĩa
Danh từ:
- Vòng đệm tốc độ: "pace lap" là vòng đua đầu tiên trong một cuộc đua xe hơi, được dùng để chuẩn bị cho các xe đạt tốc độ nhanh trước khi xuất phát chính thức. Vòng đua này thường được dẫn bởi một xe an toàn (pace car) để giữ tốc độ ổn định.
Ví dụ sử dụng
- (Quan chức cuộc đua ra hiệu bắt đầu vòng đệm tốc độ.)
- (Các tay đua sử dụng vòng đệm tốc độ để làm nóng lốp xe và động cơ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to complete a pace lap": hoàn thành vòng đệm tốc độ.
- The cars must complete the pace lap before the green flag. (Các xe phải hoàn thành vòng đệm tốc độ trước khi cờ xanh được vẫy.)
Biến thể và từ gần giống
- Pace car (danh từ): xe an toàn dẫn đầu trong vòng đệm tốc độ.
- The pace car led the field through the pace lap. (Xe an toàn dẫn đầu đoàn xe qua vòng đệm tốc độ.)
- Formation lap (danh từ): vòng đua hình thành (thuật ngữ khác trong đua xe Công thức 1, tương tự pace lap).
Từ đồng nghĩa
- Warm-up lap: vòng đua khởi động.
- Parade lap: vòng diễu hành (thường dùng trong bối cảnh không chính thức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Pace out: chạy hoặc lái xe với tốc độ ổn định.
- The driver paced out the lap to test the track conditions. (Tay đua chạy vòng đua với tốc độ ổn định để kiểm tra tình trạng đường đua.)
Thành ngữ liên quan
- Set the pace: thiết lập tốc độ (dùng trong ngữ cảnh chung, không chỉ đua xe).
- The leader set the pace during the final lap. (Người dẫn đầu thiết lập tốc độ trong vòng đua cuối cùng.)