pacesetter

pacesetter

The pacesetter leads the other horses around the track.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người dẫn đầu, người tiên phong: "pacesetter" chỉ một người hoặc tổ chức đi đầu trong một lĩnh vực, đặt ra tiêu chuẩn hoặc tốc độ cho người khác noi theo.
    • Ngựa dẫn tốc độ: Trong đua ngựa, "pacesetter" con ngựa được sử dụng để thiết lập tốc độ cho cuộc đua.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The new policy will be a pacesetter in community relations. (Chính sách mới sẽ người dẫn đầu trong quan hệ cộng đồng.)
    • She is a pacesetter in the field of medical research. ( ấy người tiên phong trong lĩnh vực nghiên cứu y học.)
    • The horse acted as a pacesetter for the rest of the race. (Con ngựa đóng vai trò dẫn tốc độ cho phần còn lại của cuộc đua.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a pacesetter in something": trở thành người đi đầu trong một lĩnh vực.

    • This company is a pacesetter in green technology. (Công ty này người đi đầu trong công nghệ xanh.)
  • "to set the pace as a pacesetter": thiết lập tốc độ hoặc tiêu chuẩn với tư cách người dẫn đầu.

    • As a pacesetter, she sets the pace for innovation in the industry. ( người dẫn đầu, ấy thiết lập tốc độ cho sự đổi mới trong ngành.)
Biến thể từ gần giống
  • Pace (n): tốc độ, nhịp độ.

    • He walked at a brisk pace. (Anh ấy đi bộ với tốc độ nhanh.)
  • Pacesetting (adj): tính dẫn đầu, tiên phong.

    • The company has a pacesetting approach to customer service. (Công ty cách tiếp cận dẫn đầu về dịch vụ khách hàng.)
Từ đồng nghĩa
  • Leader: người lãnh đạo, người dẫn đầu.
  • Pioneer: người tiên phong.
  • Trailblazer: người mở đường, người khai phá.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "pacesetter".
Thành ngữ liên quan
  • To set the pace: thiết lập tốc độ hoặc tiêu chuẩn.
    • The new software sets the pace for the entire industry. (Phần mềm mới thiết lập tốc độ cho toàn bộ ngành công nghiệp.)