pachycephalosaur

pachycephalosaur

A pachycephalosaur uses its thick skull to push against a tree trunk.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khủng long đầu dày: "pachycephalosaur" một loài khủng long ăn thực vật, đi bằng hai chân, hộp sọ dày đến 10 inch (khoảng 25 cm) ở đỉnh đầu. Đây loài khủng long đầu xương lớn nhất từng được phát hiện.
dụ sử dụng
  • (Khủng long đầu dày dùng hộp sọ dày của mình để tham gia các cuộc thi húc đầu.)
  • (Hóa thạch của khủng long đầu dày đã được tìm thấyBắc Mỹ châu Á.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pachycephalosaur" thường được dùng trong ngữ cảnh cổ sinh vật học để chỉ một nhóm khủng long đặc điểm đầu dày.
    • Pachycephalosaurs are known for their unique cranial dome. (Khủng long đầu dày nổi tiếng với vòm sọ độc đáo của chúng.)
Biến thể từ gần giống
  • Pachycephalosaurid (danh từ): họ khủng long đầu dày, bao gồm nhiều loài khác nhau.
    • The pachycephalosaurid family includes species like Stegoceras and Pachycephalosaurus. (Họ khủng long đầu dày bao gồm các loài như Stegoceras Pachycephalosaurus.)
Từ đồng nghĩa
  • Bone-headed dinosaur: khủng long đầu xương (tên gọi thông dụng, mô tả đặc điểm hộp sọ dày).
  • Thick-skulled dinosaur: khủng long hộp sọ dày.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs phổ biến liên quan đến từ này đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "pachycephalosaur" do tính chuyên môn cao của từ.

Từ chứa "pachycephalosaur"