pachydermous

pachydermous

The elephant's pachydermous skin is thick and wrinkled.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về hoặc đặc điểm của động vật da dày (như voi, tê giác): "pachydermous" mô tả những đặc tính liên quan đến các loài động vật da dày, thường voi, hà mã, tê giác.
    • da dày, dày da: Trong nghĩa bóng, từ này cũng có thể chỉ sựcảm, không nhạy cảm, giống như da dày của các loài động vật này.
dụ sử dụng
  • (Bản chất da dày của loài voi giúp bảo vệ khỏi gai côn trùng.)
  • (Thái độ dày da của anh ấy khiến anh ta miễn nhiễm với những lời chỉ trích.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "pachydermous skin": da dày, thường dùng trong ngữ cảnh sinh học hoặc mô tả động vật.

    • The rhinoceros is known for its pachydermous skin. (Tê giác nổi tiếng với lớp da dày của .)
  • "pachydermous indifference": sự thờ ơ, vô cảm (nghĩa bóng).

    • The politician showed pachydermous indifference to the plight of the poor. (Chính trị gia đó tỏ ra thờ ơcảm trước hoàn cảnh khó khăn của người nghèo.)
Biến thể từ gần giống
  • Pachyderm (danh từ): động vật da dày (như voi, tê giác, hà mã).

    • The zoo has a special exhibit for pachyderms. (Sở thú một khu trưng bày đặc biệt dành cho động vật da dày.)
  • Pachydermal (tính từ): tương tự như "pachydermous", nhưng ít phổ biến hơn thường dùng trong văn phong khoa học.

    • Pachydermal features are evident in fossil records. (Các đặc điểm da dày thể hiện trong hồ sơ hóa thạch.)
Từ đồng nghĩa
  • Thick-skinned: da dày (nghĩa đen); vô cảm, không nhạy cảm (nghĩa bóng).

    • She is thick-skinned and can handle harsh words. ( ấy da dày có thể chịu được những lời nói khó nghe.)
  • Insensitive: vô cảm, không nhạy cảm (thường dùng trong nghĩa bóng).

    • His insensitive remarks hurt everyone. (Những nhận xétcảm của anh ấy làm tổn thương mọi người.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp với "pachydermous", nhưng có thể kết hợp với động từ "to be" hoặc "to become" trong các cấu trúc so sánh: - to be pachydermous about something: vô cảm, thờ ơ với điều . - He seems pachydermous about the suffering of others. (Anh ấy dường nhưcảm trước nỗi đau của người khác.)

Thành ngữ liên quan
  • Having a thick hide: da dày, nghĩa bóng không dễ bị xúc phạm hoặc tổn thương.

    • To survive in politics, you need to have a thick hide. (Để tồn tại trong chính trị, bạn cần da dày.)
  • As thick-skinned as a rhinoceros: dày da như tê giác, chỉ người rấtcảm.

    • He is as thick-skinned as a rhinoceros; nothing bothers him. (Anh ấy dày da như tê giác; không làm phiền được anh ta.)