pacific giant salamander
A child carefully observes a pacific giant salamander near a clear forest stream.
Định nghĩa
Danh từ:
- Kỳ giông khổng lồ Thái Bình Dương: Một loài kỳ giông lớn (dài tới 7 inch, khoảng 18 cm) có nguồn gốc từ miền tây Bắc Mỹ.
Ví dụ sử dụng
- (Kỳ giông khổng lồ Thái Bình Dương được tìm thấy ở các dòng suối miền tây Bắc Mỹ.)
- (Các nhà khoa học nghiên cứu kỳ giông khổng lồ Thái Bình Dương để hiểu về sự thích nghi độc đáo của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Pacific giant salamander" thường được dùng trong ngữ cảnh sinh thái học hoặc động vật học để chỉ loài đặc hữu này.
- The pacific giant salamander plays a key role in its aquatic ecosystem. (Kỳ giông khổng lồ Thái Bình Dương đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái dưới nước của nó.)
Biến thể và từ gần giống
- Giant salamander (n): kỳ giông khổng lồ (nói chung, bao gồm các loài khác như kỳ giông khổng lồ Nhật Bản).
- Pacific salamander (n): kỳ giông Thái Bình Dương (một nhóm loài nhỏ hơn trong cùng khu vực).
Từ đồng nghĩa
- Dicamptodon tenebrosus: Tên khoa học của loài này (dùng trong văn bản chuyên ngành).
- Western giant salamander: Tên thông dụng khác.
Các cụm từ (không có phrasal verbs vì đây là danh từ riêng)
- Habitat of the pacific giant salamander: Môi trường sống của kỳ giông khổng lồ Thái Bình Dương.
- The habitat of the pacific giant salamander includes cool, clear streams. (Môi trường sống của kỳ giông khổng lồ Thái Bình Dương bao gồm các dòng suối mát, trong vắt.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến loài này.