pacific sardine

pacific sardine

A school of pacific sardines swims together in the clear ocean water.

Định nghĩa

Danh từ: Cá mòi Thái Bình Dương, một loại cá mòi nhỏ (thuộc họ cá trích) thường xuất hiệnvùng biển ngoài khơi bờ biển Thái Bình Dương của Bắc Mỹ. Loài này kích thước nhỏ, thân hình thon dài, thường được đánh bắt để làm thực phẩm hoặc chế biến dầu cá.

dụ sử dụng
  • (Cá mòi Thái Bình Dương một loài quan trọng trong hệ sinh thái biển ngoài khơi bờ biển California.)
  • (Việc đánh bắt thương mại cá mòi Thái Bình Dương đã dao động qua nhiều thập kỷ do những thay đổi về môi trường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "pacific sardine population": quần thể cá mòi Thái Bình Dương.

    • Scientists monitor the pacific sardine population to ensure sustainable fishing. (Các nhà khoa học theo dõi quần thể cá mòi Thái Bình Dương để đảm bảo đánh bắt bền vững.)
  • "pacific sardine fishery": nghề đánh bắt cá mòi Thái Bình Dương.

    • The pacific sardine fishery is an important economic activity for coastal communities. (Nghề đánh bắt cá mòi Thái Bình Dương một hoạt động kinh tế quan trọng cho các cộng đồng ven biển.)
Biến thể từ gần giống
  • Sardine (danh từ): cá mòi (nói chung, không chỉ riêng loài Thái Bình Dương).

    • Sardines are often canned in oil or tomato sauce. (Cá mòi thường được đóng hộp trong dầu hoặc sốt cà chua.)
  • Pilchard (danh từ): cá mòi dầu, một loại cá mòi lớn hơn, đôi khi được dùng đồng nghĩa với "sardine".

    • The European pilchard is similar to the pacific sardine but found in the Atlantic. (Cá mòi dầu châu Âu tương tự như cá mòi Thái Bình Dương nhưng được tìm thấyĐại Tây Dương.)
Từ đồng nghĩa
  • California sardine: cá mòi California, một tên gọi khác của pacific sardine do phân bố chủ yếuvùng biển California.
  • Sardinops sagax: tên khoa học của loài cá mòi Thái Bình Dương.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "pacific sardine", nhưng có thể dùng với động từ chung: - Fish for pacific sardine: đánh bắt cá mòi Thái Bình Dương. - Local fishermen fish for pacific sardine during the summer season. (Ngư dân địa phương đánh bắt cá mòi Thái Bình Dương vào mùa .)

Thành ngữ liên quan
  • Packed like sardines: chen chúc như cá mòi, chỉ tình trạng đông đúc, chật chội.
    • The subway was so crowded, we were packed like sardines. (Tàu điện ngầm đông đến nỗi chúng tôi chen chúc như cá mòi.)