pacific time

pacific time

A clock on the wall shows Pacific Time.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Giờ Thái Bình Dương: "pacific time" một múi giờ tiêu chuẩn, nằmkhu vực thứ 8 phía tây Greenwich, dựa trên kinh tuyến 120 độ Tây. Múi giờ này được sử dụng chủ yếucác tiểu bang phía tây xa xôi của Hoa Kỳ, như California, Oregon, Washington, một phần của Nevada Idaho.
dụ sử dụng
  • (Cuộc họp được lên lịch vào lúc 2:00 chiều theo giờ Thái Bình Dương.)
  • (Tôi sẽ gọi bạn lúc 9 giờ sáng theo giờ Thái Bình Dương vào ngày mai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pacific Time Zone": Vùng múi giờ Thái Bình Dương, thường được viết tắt PT.

    • The Pacific Time Zone is one of the four major time zones in the contiguous United States. (Vùng múi giờ Thái Bình Dương một trong bốn múi giờ chínhlục địa Hoa Kỳ.)
  • "Pacific Standard Time (PST)": Giờ chuẩn Thái Bình Dương, áp dụng vào mùa thu mùa đông.

    • During winter, Los Angeles observes Pacific Standard Time. (Vào mùa đông, Los Angeles áp dụng Giờ chuẩn Thái Bình Dương.)
  • "Pacific Daylight Time (PDT)": Giờ mùa Thái Bình Dương, áp dụng vào mùa xuân mùa .

    • In summer, Seattle switches to Pacific Daylight Time. (Vào mùa , Seattle chuyển sang Giờ mùa Thái Bình Dương.)
Biến thể từ gần giống
  • Pacific Standard Time (PST) (danh từ): giờ chuẩn Thái Bình Dương (UTC-8).
  • Pacific Daylight Time (PDT) (danh từ): giờ mùa Thái Bình Dương (UTC-7).
  • Pacific Time Zone (danh từ): vùng múi giờ Thái Bình Dương.
Từ đồng nghĩa
  • PT: viết tắt của "Pacific Time" (giờ Thái Bình Dương).
  • West Coast time: giờ Bờ Tây (cách gọi thông thường).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "pacific time". Tuy nhiên, bạn có thể gặp các cụm như: - Convert to pacific time: chuyển đổi sang giờ Thái Bình Dương. - Please convert the schedule to pacific time. (Vui lòng chuyển đổi lịch trình sang giờ Thái Bình Dương.)

Thành ngữ liên quan
  • "Pacific time" không thành ngữ riêng, nhưng thường xuất hiện trong các cụm chỉ thời gian như "on pacific time" (theo giờ Thái Bình Dương).
    • We operate on pacific time. (Chúng tôi hoạt động theo giờ Thái Bình Dương.)