pacific yew

pacific yew

The pacific yew grows in the coastal forest.

Định nghĩa

Danh từ: Cây thủy tùng Thái Bình Dương (tên khoa học: Taxus brevifolia), một loài cây nhỏ hoặc trung bình, cành mọc không đều, phân bố dọc bờ biển Thái Bình Dương của Bắc Mỹ. Loại gỗ của cây này cứng, mịn, thớ gỗ chặt, thường được dùng trong chế tác đồ thủ công mỹ nghệ.

dụ sử dụng
  • (Cây thủy tùng Thái Bình Dương loài cây phát triển chậm, thường được tìm thấytầng dưới của các khu rừng cổ thụ.)
  • (Gỗ từ cây thủy tùng Thái Bình Dương được đánh giá cao độ bền thớ gỗ mịn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "pacific yew" trong ngữ cảnh y học: Vỏ cây chứa taxol, một chất được sử dụng trong điều trị ung thư.

    • The discovery of taxol in the bark of the pacific yew revolutionized cancer treatment. (Việc phát hiện ra taxol trong vỏ cây thủy tùng Thái Bình Dương đã cách mạng hóa việc điều trị ung thư.)
  • "pacific yew" trong bảo tồn: Loài cây này bị đe dọa do khai thác quá mức mất môi trường sống.

    • Conservation efforts are underway to protect the pacific yew from overharvesting. (Các nỗ lực bảo tồn đang được tiến hành để bảo vệ cây thủy tùng Thái Bình Dương khỏi bị khai thác quá mức.)
Biến thể từ gần giống
  • Yew (danh từ): Cây thủy tùng nói chung (chi Taxus).

    • The yew tree is often associated with longevity and resurrection in folklore. (Cây thủy tùng thường được liên kết với sự trường thọ phục sinh trong văn hóa dân gian.)
  • Pacific yew (danh từ riêng): Tên gọi cụ thể của loài Taxus brevifolia, phân biệt với các loài thủy tùng khác như English yew (thủy tùng Anh) hay Japanese yew (thủy tùng Nhật).

Từ đồng nghĩa
  • Western yew: Một tên gọi khác của cùng loài cây này.
    • The western yew is another common name for the pacific yew. (Cây thủy tùng phương Tây một tên gọi khác của cây thủy tùng Thái Bình Dương.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "pacific yew", nhưng có thể dùng với động từ "to harvest" (khai thác) hoặc "to extract" (chiết xuất) khi nói về việc sử dụng cây. - To harvest pacific yew for its bark requires careful regulation. (Để khai thác cây thủy tùng Thái Bình Dương lấy vỏ cần quy định chặt chẽ.) - Scientists extract taxol from the pacific yew to produce chemotherapy drugs. (Các nhà khoa học chiết xuất taxol từ cây thủy tùng Thái Bình Dương để sản xuất thuốc hóa trị.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp "pacific yew". Tuy nhiên, trong văn hóa bản địa Bắc Mỹ, cây này xuất hiện trong các câu chuyện truyền thống về chữa bệnh. - In Native American lore, the pacific yew is a symbol of healing and endurance. (Trong văn hóa dân gian của người bản địa Mỹ, cây thủy tùng Thái Bình Dương biểu tượng của sự chữa lành bền bỉ.)

Từ gần giống