pacifically

pacifically

The neighbors settled their dispute pacifically over a cup of tea.

Định nghĩa

Phó từ: "pacifically" có nghĩa một cách hòa bình, ôn hòa, yên ổn. miêu tả hành động được thực hiện không xung đột, tranh chấp hay bạo lực, thường dùng trong các văn bản pháp hoặc trang trọng.

dụ sử dụng
  • The tenant paying the rent hereby reserved and performing the several covenants herein on his part contained shall peaceably hold and enjoy the demised premises. (Người thuê nhà trả tiền thuê đã thỏa thuận thực hiện các giao kèo nêu trong hợp đồng của mình sẽ được giữ hưởng khu nhà cho thuê một cách hòa bình.)

  • The two groups resolved their differences pacifically. (Hai nhóm đã giải quyết bất đồng của họ một cách hòa bình.)

Các cách sử dụng nâng cao
  • "pacifically" thường xuất hiện trong các điều khoản hợp đồng, thỏa thuận pháp để đảm bảo quyền sử dụng tài sản không bị quấy rối.
  • Trong văn nói hàng ngày, từ này ít được dùng; thay vào đó, người ta hay dùng "peacefully" hoặc "in a peaceful manner".
Biến thể từ gần giống
  • Pacifist (danh từ): người theo chủ nghĩa hòa bình.
    • He is a committed pacifist who opposes all wars. (Anh ấy một người theo chủ nghĩa hòa bình kiên định, phản đối mọi cuộc chiến.)
  • Pacifism (danh từ): chủ nghĩa hòa bình.
    • Pacifism is a belief that violence is never justified. (Chủ nghĩa hòa bình niềm tin rằng bạo lực không bao giờ được biện minh.)
Từ đồng nghĩa
  • Peacefully: một cách hòa bình.
  • Amicably: một cách thân thiện, hòa hảo.
  • Harmoniously: một cách hài hòa.
Thành ngữ liên quan
  • "Live and let live": sống để người khác sống (thể hiện tinh thần hòa bình, không can thiệp).
    • We should adopt a pacifically attitude of live and let live. (Chúng ta nên áp dụng thái độ hòa bình sống để người khác sống.)