pack together

Định nghĩa

Cụm động từ (phrasal verb): - Nén chặt, ép lại với nhau: "pack together" có nghĩa làm cho nhiều vật thể hoặc người trở nên chặt chẽ hơn, thường bằng cách tác động lực ép hoặc sắp xếp chúng gần nhau. Hành động này có thể áp dụng cho vật (như nén dữ liệu, đồ đạc) hoặc hình ảnh trừu tượng (như ý tưởng, con người trong không gian hẹp).

dụ sử dụng
  • (Những người chuyển nhà phải nén chặt tất cả các thùng carton lại với nhau để chúng vừa với xe tải.)
  • (Trên tàu điện ngầm đông đúc, hành khách thường bị nén chặt lại với nhau như cá mòi.)
  • (Phần mềm có thể nén chặt các tệp tin lớn lại với nhau để tiết kiệm không gian lưu trữ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be packed together": được sử dụngdạng bị động để mô tả trạng thái đã bị nén chặt.
    • The data is packed together tightly for efficient transmission. (Dữ liệu được nén chặt lại với nhau để truyền đi hiệu quả.)
  • "to pack together ideas or concepts": nghĩa bóng, chỉ việc kết hợp nhiều ý tưởng một cách chặt chẽ.
    • The author managed to pack together complex theories into a simple explanation. (Tác giả đã nén chặt các lý thuyết phức tạp lại với nhau thành một lời giải thích đơn giản.)
Biến thể từ gần giống
  • Packed (adj): đã được nén chặt, đông đúc.
    • The suitcase is packed with clothes. (Va-li đã được nén chặt quần áo.)
  • Pack (v): đóng gói, xếp đồ.
    • She packs her bag every morning. ( ấy đóng gói túi xách mỗi sáng.)
Từ đồng nghĩa
  • Compress: nén lại, làm co lại.
    • Compress the file before sending. (Nén tệp tin trước khi gửi.)
  • Squeeze together: ép chặt lại.
    • The crowd squeezed together to make room. (Đám đông ép chặt lại để nhường chỗ.)
  • Consolidate: hợp nhất, củng cố.
    • Consolidate the boxes into one stack. (Hợp nhất các thùng vào một chồng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Pack in: nhồi nhét, thu hút đông đảo (khán giả).
    • The concert packed in thousands of fans. (Buổi hòa nhạc thu hút hàng nghìn người hâm mộ.)
  • Pack up: đóng gói, thu dọn.
    • Let's pack up and leave. (Hãy thu dọn rời đi.)
Thành ngữ liên quan
  • Pack together like sardines: bị nén chặt như cá mòi (thường dùng để mô tả sự chật chội).
    • On the rush-hour train, we were packed together like sardines. (Trên chuyến tàu giờ cao điểm, chúng tôi bị nén chặt như cá mòi.)
pack together
The hiker uses a tool to pack together the sleeping bag in its sack.