package holiday
Định nghĩa
Danh từ:
- Kỳ nghỉ trọn gói: "package holiday" là một kỳ nghỉ được sắp xếp trọn gói bởi một đại lý du lịch, bao gồm tất cả các dịch vụ như phương tiện di chuyển, ăn uống và chỗ ở với một mức giá trọn gói.
Ví dụ sử dụng
- (Chúng tôi đã đặt một kỳ nghỉ trọn gói đến Tây Ban Nha trong một tuần.)
- (Các kỳ nghỉ trọn gói thường rẻ hơn so với tự sắp xếp mọi thứ riêng lẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "all-inclusive package holiday": kỳ nghỉ trọn gói bao gồm tất cả (ăn uống, đồ uống, hoạt động).
- They chose an all-inclusive package holiday in the Maldives. (Họ đã chọn một kỳ nghỉ trọn gói bao gồm tất cả ở Maldives.)
- "book a package holiday": đặt một kỳ nghỉ trọn gói.
- She booked a package holiday online last night. (Cô ấy đã đặt một kỳ nghỉ trọn gói trực tuyến tối qua.)
Biến thể và từ gần giống
- Package tour (danh từ): chuyến du lịch trọn gói (tương tự "package holiday", thường dùng cho các chuyến tham quan).
- The package tour included visits to three cities. (Chuyến du lịch trọn gói bao gồm tham quan ba thành phố.)
- Holiday package (danh từ): gói kỳ nghỉ (thường hoán đổi với "package holiday").
- They purchased a holiday package for the summer. (Họ đã mua một gói kỳ nghỉ cho mùa hè.)
Từ đồng nghĩa
- All-inclusive holiday: kỳ nghỉ bao gồm tất cả (nhấn mạnh vào việc không phải trả thêm chi phí).
- Prepaid vacation: kỳ nghỉ trả trước (thường được dùng trong ngữ cảnh thương mại).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "package holiday". Tuy nhiên, có thể dùng:
- Book up: đặt hết chỗ.
- All the package holidays for August were booked up. (Tất cả các kỳ nghỉ trọn gói cho tháng Tám đã được đặt hết.)
Thành ngữ liên quan
- A package deal: thỏa thuận trọn gói (thường dùng trong kinh doanh, nhưng có thể ám chỉ "package holiday").
- The travel agency offered a package deal including flights and hotel. (Đại lý du lịch đưa ra một thỏa thuận trọn gói bao gồm vé máy bay và khách sạn.)