package store

package store

A man buys a bottle of wine at the package store.

Định nghĩa

Danh từ: Cửa hàng bán đồ uống cồn (rượu, bia) để mang đi, không được uống tại chỗ.

dụ sử dụng
  • (Tôi cần ghé qua cửa hàng bán rượu mang về để mua chút rượu vang cho bữa tối.)
  • (Ở nhiều tiểu bang, các cửa hàng bán rượu mang về đóng cửa vào Chủ nhật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "package store" thường được dùng ở Mỹ, đặc biệt các bang luật kiểm soát rượu chặt chẽ, để chỉ các cửa hàng chỉ bán đồ uống cồn dưới dạng đóng gói (chai, lon) không khu vực uống tại chỗ.
  • Từ này có thể được dùng để phân biệt với "bar" (quán rượu) hoặc "pub" (quán rượu kiểu Anh), nơi cho phép uống tại chỗ.
Biến thể từ gần giống
  • Liquor store (danh từ): cửa hàng bán rượu mạnh (thường dùng phổ biến hơn ở Mỹ).
  • Off-licence (danh từ, Anh-Anh): cửa hàng bán rượu mang về (tương đương với "package store" ở Mỹ).
  • Bottle shop (danh từ, Úc New Zealand): cửa hàng bán chai rượu mang về.
Từ đồng nghĩa
  • Liquor store: cửa hàng bán rượu.
  • Off-licence: cửa hàng bán rượu mang về (Anh).
  • Bottle shop: cửa hàng bán chai rượu (Úc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Stop by a package store: ghé qua cửa hàng bán rượu mang về.

    • Let's stop by the package store to get some beer before the party. (Hãy ghé qua cửa hàng bán rượu mang về để lấy vài lon bia trước bữa tiệc.)
  • Run to the package store: chạy đến cửa hàng bán rượu mang về (thường nhanh chóng).

    • I'll run to the package store to grab a bottle of whiskey. (Tôi sẽ chạy đến cửa hàng bán rượu mang về để mua một chai whiskey.)
Thành ngữ liên quan
  • "Package store" không thành ngữ phổ biến riêng, nhưng từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh mua sắm rượu bia để mang đi dự tiệc hoặc về nhà.

Từ gần giống