package tour

package tour

A family books a package tour for their summer vacation.

Định nghĩa

Danh từ:
- Tour trọn gói: Một chuyến du lịch được sắp xếp bởi một đại du lịch, trong đó tất cả các dịch vụ như phương tiện di chuyển, ăn uống chỗđều được bao gồm trong một mức giá trọn gói.

dụ sử dụng
  • (Chúng tôi đã đặt một tour trọn gói đến Thái Lan cho kỳ nghỉ.)
  • (Một tour trọn gói thường bao gồm máy bay, khách sạn bữa ăn.)
  • (Họ thích du lịch tự túc hơn một tour trọn gói.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Package tour" thường được dùng để chỉ các chuyến du lịch tổ chức, nơi khách hàng không cần tự lo lắng về từng chi tiết nhỏ.
    • The package tour includes guided excursions and free time. (Tour trọn gói bao gồm các chuyến tham quan hướng dẫn thời gian tự do.)
Biến thể từ gần giống
  • Package holiday (danh từ): kỳ nghỉ trọn gói (tương tự như "package tour" nhưng nhấn mạnh vào kỳ nghỉ hơn chuyến đi).
    • We bought a package holiday to the beach resort. (Chúng tôi đã mua một kỳ nghỉ trọn gói đến khu nghỉ dưỡng bãi biển.)
  • All-inclusive (tính từ): bao gồm tất cả (thường dùng để mô tả các gói dịch vụ tương tự).
    • The all-inclusive package covers all meals and drinks. (Gói bao gồm tất cả bao gồm tất cả các bữa ăn đồ uống.)
Từ đồng nghĩa
  • Tour tổ chức: chuyến du lịch được sắp xếp sẵn.
  • Gói du lịch: một gói dịch vụ du lịch trọn gói.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan