packaged
Định nghĩa
- Tính từ:
- Được đóng gói: "packaged" chỉ trạng thái một vật đã được bọc, đóng trong một bao bì hoặc hộp đựng để bảo vệ, vận chuyển hoặc bán.
- Được bán sẵn dưới dạng đóng gói: Thường dùng cho thực phẩm hoặc hàng hóa đã qua xử lý và được đóng gói sẵn để tiêu dùng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- I bought some packaged cereals for breakfast. (Tôi đã mua một ít ngũ cốc được đóng gói cho bữa sáng.)
- The packaged goods are stored in the warehouse. (Hàng hóa được đóng gói được lưu trữ trong kho.)
Các cách sử dụng nâng cao
"packaged food": thực phẩm đóng gói sẵn, thường có hạn sử dụng.
- Packaged food is convenient but may contain preservatives. (Thực phẩm đóng gói sẵn thì tiện lợi nhưng có thể chứa chất bảo quản.)
"packaged deal": gói thỏa thuận trọn gói (trong kinh doanh).
- The company offered a packaged deal including software and training. (Công ty đã đưa ra một gói thỏa thuận trọn gói bao gồm phần mềm và đào tạo.)
Biến thể và từ gần giống
Package (danh từ): gói hàng, bưu kiện.
- The package arrived yesterday. (Gói hàng đã đến hôm qua.)
Packaging (danh từ): bao bì, vật liệu đóng gói.
- The packaging of this product is eco-friendly. (Bao bì của sản phẩm này thân thiện với môi trường.)
Unpackaged (tính từ): không được đóng gói.
- Unpackaged fruits are often cheaper. (Trái cây không được đóng gói thường rẻ hơn.)
Từ đồng nghĩa
- Wrapped: được bọc, gói lại.
- Boxed: được đóng hộp.
- Sealed: được niêm phong, kín.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Package up: đóng gói hoàn chỉnh.
- We need to package up the gifts before the party. (Chúng ta cần đóng gói quà xong trước bữa tiệc.)
Thành ngữ liên quan
- In a packaged form: ở dạng đã đóng gói.
- The product is sold in a packaged form to ensure freshness. (Sản phẩm được bán ở dạng đã đóng gói để đảm bảo độ tươi.)