packaging
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vật liệu đóng gói: "packaging" chỉ các vật liệu được sử dụng để bọc, đựng sản phẩm nhằm bảo vệ và trình bày chúng trong quá trình vận chuyển hoặc bán lẻ.
- Thông điệp hoặc hình ảnh quảng bá: "packaging" còn có nghĩa là cách trình bày hoặc quảng bá một sản phẩm, ý tưởng, hoặc con người thông qua hình thức bên ngoài.
- Ngành đóng gói: "packaging" cũng chỉ hoạt động kinh doanh liên quan đến việc đóng gói hàng hóa.
Ví dụ sử dụng
Vật liệu đóng gói:
- The packaging of this product is made from recycled cardboard. (Vật liệu đóng gói của sản phẩm này được làm từ bìa cứng tái chế.)
- We need to reduce the amount of plastic packaging in our daily lives. (Chúng ta cần giảm lượng bao bì nhựa trong cuộc sống hàng ngày.)
Thông điệp hoặc hình ảnh quảng bá:
- The packaging of new ideas is crucial for their acceptance. (Việc quảng bá những ý tưởng mới rất quan trọng để chúng được chấp nhận.)
- His political packaging made him seem more trustworthy. (Cách anh ấy trình bày bản thân trong chính trị khiến anh ta có vẻ đáng tin cậy hơn.)
Ngành đóng gói:
- His business is packaging for transport. (Công việc của anh ấy là ngành đóng gói cho vận chuyển.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Sustainable packaging": bao bì bền vững, thân thiện với môi trường.
- Many companies are now switching to sustainable packaging. (Nhiều công ty hiện đang chuyển sang sử dụng bao bì bền vững.)
"Packaging design": thiết kế bao bì.
- The packaging design of this perfume is very elegant. (Thiết kế bao bì của loại nước hoa này rất thanh lịch.)
"Packaging waste": rác thải từ bao bì.
- Packaging waste is a major environmental issue. (Rác thải từ bao bì là một vấn đề môi trường lớn.)
Biến thể và từ gần giống
Package (n): gói hàng, bưu kiện.
- I received a package in the mail. (Tôi đã nhận được một gói hàng qua thư.)
Pack (v): đóng gói, xếp đồ.
- She needs to pack her suitcase before the trip. (Cô ấy cần đóng gói vali trước chuyến đi.)
Packer (n): người đóng gói, máy đóng gói.
- The packer placed the items carefully into the box. (Người đóng gói đã đặt các món đồ cẩn thận vào hộp.)
Từ đồng nghĩa
Wrapping: vật liệu bọc bên ngoài (thường dùng trong thực phẩm hoặc quà tặng).
- The wrapping of the gift was beautiful. (Lớp bọc của món quà rất đẹp.)
Container: thùng chứa, hộp đựng (nhấn mạnh vào chức năng chứa đựng hơn là trình bày).
- The container is made of glass. (Cái hộp đựng được làm bằng thủy tinh.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Pack up: đóng gói xong, dọn dẹp.
- We need to pack up all the equipment after the event. (Chúng ta cần đóng gói tất cả thiết bị sau sự kiện.)
Pack in: nhồi nhét, đóng gói chặt.
- They packed in as many products as possible into the box. (Họ đã nhồi nhét càng nhiều sản phẩm càng tốt vào hộp.)
Thành ngữ liên quan
- A package deal: một thỏa thuận trọn gói, bao gồm nhiều thứ.
- The job offer came with a package deal of benefits. (Lời đề nghị công việc đi kèm với một gói phúc lợi trọn gói.)