packed cell volume

packed cell volume

A lab technician measures the packed cell volume of a blood sample.

Định nghĩa

Danh từ:
Packed cell volume (thường viết tắt PCV) một thuật ngữ y khoa chỉ tỷ lệ thể tích hồng cầu lắng đọng trong máu toàn phần. được đo bằng cách ly tâm máu để tách các thành phần, sau đó tính tỷ lệ phần trăm thể tích của lớp hồng cầu đặc (packed red blood cells) so với tổng thể tích máu. Giá trị này thường được gọi là hematocrit trong thực hành lâm sàng.

dụ sử dụng
  • (Bác sĩ yêu cầu xét nghiệm để đo thể tích hồng cầu lắng đọng.)
  • (Thể tích hồng cầu lắng đọng thấp có thể chỉ ra tình trạng thiếu máu.)
  • (Thể tích hồng cầu lắng đọngnam giới trưởng thành bình thường khoảng 40-50%.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Packed cell volume test": xét nghiệm đo PCV, thường dùng trong chẩn đoán các rối loạn máu.

    • The packed cell volume test is a routine part of a complete blood count. (Xét nghiệm thể tích hồng cầu lắng đọng một phần thường quy của công thức máu toàn phần.)
  • "To calculate packed cell volume": tính toán PCV từ kết quả ly tâm máu.

    • The technician carefully calculated the packed cell volume after centrifugation. (Kỹ thuật viên cẩn thận tính toán thể tích hồng cầu lắng đọng sau khi ly tâm.)
Biến thể từ gần giống
  • Hematocrit (danh từ): đồng nghĩa chính xác với packed cell volume, thường dùng trong lâm sàng.

    • The hematocrit level indicates the proportion of red blood cells in the blood. (Mức hematocrit cho thấy tỷ lệ hồng cầu trong máu.)
  • Red blood cell volume (danh từ): thể tích hồng cầu, một khái niệm rộng hơn bao gồm cả PCV.

    • Red blood cell volume can be measured directly with specialized techniques. (Thể tích hồng cầu có thể được đo trực tiếp bằng các kỹ thuật chuyên biệt.)
Từ đồng nghĩa
  • Hematocrit: tỷ lệ thể tích hồng cầu trong máu.
  • Packed red cell volume: thể tích hồng cầu lắng đọng (thường dùng trong ngữ cảnh truyền máu).
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "packed cell volume" đây thuật ngữ kỹ thuật y khoa. Tuy nhiên, trong văn cảnh lâm sàng, cụm từ "to have a low packed cell volume" thường được dùng để mô tả tình trạng thiếu máu. - The patient was diagnosed with anemia because of a low packed cell volume. (Bệnh nhân được chẩn đoán thiếu máu do thể tích hồng cầu lắng đọng thấp.)