packed cells
Định nghĩa
- Danh từ số nhiều:
- Khối hồng cầu đậm đặc: "packed cells" chỉ một chế phẩm từ máu, trong đó các tế bào hồng cầu được tách ra khỏi huyết tương (phần lỏng của máu). Chế phẩm này được sử dụng trong y học để truyền cho bệnh nhân thiếu máu nặng, nhằm tránh làm quá tải hệ tuần hoàn với quá nhiều chất lỏng.
Ví dụ sử dụng
- (Khối hồng cầu đậm đặc được truyền cho bệnh nhân thiếu máu nặng để tránh làm quá tải hệ tuần hoàn với quá nhiều chất lỏng.)
- (Bác sĩ đã chỉ định truyền khối hồng cầu đậm đặc cho bệnh nhân bị thiếu máu mãn tính.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Transfusion of packed cells": truyền khối hồng cầu đậm đặc.
- The patient required a transfusion of packed cells after significant blood loss. (Bệnh nhân cần truyền khối hồng cầu đậm đặc sau khi mất máu đáng kể.)
- "Packed red blood cells (PRBCs)": tên gọi đầy đủ của "packed cells" trong thuật ngữ y khoa.
- Packed red blood cells are a common component of blood transfusions in hospitals. (Khối hồng cầu đậm đặc là một thành phần phổ biến trong truyền máu tại bệnh viện.)
Biến thể và từ gần giống
- Packed red blood cells (PRBCs): khối hồng cầu đậm đặc (tên gọi đầy đủ và chính xác hơn).
- Red blood cell concentrate: cô đặc hồng cầu (một thuật ngữ khác cùng nghĩa).
Từ đồng nghĩa
- Red blood cell concentrate: cô đặc hồng cầu (thường dùng trong bối cảnh y khoa).
- PRBCs: viết tắt của packed red blood cells (khối hồng cầu đậm đặc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "packed cells" vì đây là thuật ngữ y khoa chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "packed cells".