packed
Định nghĩa
- Tính từ:
- Được nén chặt, bị ép lại: "packed" mô tả trạng thái các vật bị nén hoặc ép chặt vào nhau, tạo thành một khối đặc.
- Chật kín, đầy ắp: "packed" ám chỉ không gian hoặc vật chứa bị lấp đầy hoàn toàn, không còn chỗ trống.
- Đông nghịt, chật ních: Dùng để chỉ một địa điểm (rạp hát, xe buýt, phòng) có rất nhiều người, đến mức không còn chỗ trống.
Ví dụ sử dụng
Được nén chặt:
- The road was covered with packed snow. (Con đường bị phủ đầy tuyết nén chặt.)
- She bought a suitcase packed with clothes. (Cô ấy mua một chiếc vali chật kín quần áo.)
Chật kín, đầy ắp:
- The suitcase was packed with dirty clothes. (Chiếc vali chật kín quần áo bẩn.)
- The bus was packed with passengers during rush hour. (Xe buýt chật ních hành khách vào giờ cao điểm.)
Đông nghịt:
- The stadium was packed with fans cheering for their team. (Sân vận động đông nghịt người hâm mộ cổ vũ cho đội của họ.)
- The theater was packed for the opening night. (Rạp hát chật ních khán giả trong đêm khai mạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"packed like sardines": bị nhồi nhét chật cứng như cá mòi trong hộp.
- We were packed like sardines in the crowded train. (Chúng tôi bị nhồi nhét chật cứng như cá mòi trong chuyến tàu đông đúc.)
"packed to the rafters": đông nghịt, chật cứng (thường dùng cho địa điểm).
- The concert hall was packed to the rafters with enthusiastic fans. (Phòng hòa nhạc chật cứng những người hâm mộ cuồng nhiệt.)
Biến thể và từ gần giống
Pack (động từ): đóng gói, xếp đồ.
- She packed her bags for the trip. (Cô ấy đóng gói hành lý cho chuyến đi.)
Packing (danh từ): việc đóng gói; vật liệu đệm.
- The packing of fragile items requires care. (Việc đóng gói đồ dễ vỡ cần sự cẩn thận.)
Packable (tính từ): có thể đóng gói được, dễ xếp gọn.
- This jacket is lightweight and packable. (Chiếc áo khoác này nhẹ và dễ xếp gọn.)
Từ đồng nghĩa
Crammed: nhồi nhét, chật cứng.
- The room was crammed with furniture. (Căn phòng chật cứng đồ đạc.)
Jammed: bị kẹt, chật ních.
- The suitcase was jammed with dirty clothes. (Vali chật ních quần áo bẩn.)
Stuffed: nhồi đầy, độn đầy.
- The bag was stuffed with toys. (Túi được nhồi đầy đồ chơi.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Pack in: thu hút đông đảo; nhồi nhét.
- The new movie is packing in huge crowds. (Bộ phim mới đang thu hút đám đông khổng lồ.)
- They packed in as many chairs as possible. (Họ nhồi nhét càng nhiều ghế càng tốt.)
Pack up: đóng gói, dọn dẹp.
- We need to pack up our belongings before moving. (Chúng tôi cần đóng gói đồ đạc trước khi chuyển nhà.)
Thành ngữ liên quan
Pack a punch: có sức mạnh, tác động mạnh mẽ.
- This small car packs a punch with its powerful engine. (Chiếc xe nhỏ này có sức mạnh đáng kể với động cơ mạnh mẽ.)
Pack it in: ngừng làm việc, bỏ cuộc.
- After a long day, I decided to pack it in and go home. (Sau một ngày dài, tôi quyết định nghỉ việc và về nhà.)