packing material

packing material

She carefully wraps the fragile vase in soft packing material.

Định nghĩa

Danh từ: Vật liệu đóng góibất kỳ chất liệu nào được sử dụng đặc biệt để bảo vệ một vật thể, thường trong quá trình vận chuyển hoặc lưu trữ.

dụ sử dụng
  • (Chúng ta cần thêm vật liệu đóng gói để bảo vệ chiếc bình dễ vỡ trong quá trình vận chuyển.)
  • (Công ty sử dụng giấy tái chế làm vật liệu đóng gói cho sản phẩm của họ.)
  • (Màng bọc bong bóng một vật liệu đóng gói phổ biến cho các thiết bị điện tử.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to serve as packing material": đóng vai trò làm vật liệu đóng gói.
    • Old newspapers can serve as effective packing material for moving boxes. (Báo có thể đóng vai trò làm vật liệu đóng gói hiệu quả cho các thùng đồ khi chuyển nhà.)
  • "to be used as packing material": được sử dụng như vật liệu đóng gói.
    • Styrofoam peanuts are often used as packing material to fill empty spaces. (Hạt xốp thường được sử dụng làm vật liệu đóng gói để lấp đầy khoảng trống.)
Biến thể từ gần giống
  • Packing (danh từ): hành động đóng gói hoặc vật liệu dùng để đóng gói.
    • The packing of the goods was done carefully. (Việc đóng gói hàng hóa được thực hiện cẩn thận.)
  • Packaging (danh từ): bao bì, quy trình đóng gói sản phẩm.
    • The packaging of the product is eco-friendly. (Bao bì của sản phẩm thân thiện với môi trường.)
  • Padding (danh từ): lớp đệm, vật liệu lót để bảo vệ.
    • Extra padding is needed for the fragile items. (Cần thêm lớp đệm cho các vật dễ vỡ.)
Từ đồng nghĩa
  • Cushioning material: vật liệu đệm, giảm xóc.
    • Foam is often used as cushioning material in packaging. (Xốp thường được dùng làm vật liệu đệm trong bao bì.)
  • Wrapping material: vật liệu bọc, gói.
    • Plastic wrap can be a good wrapping material for food. (Màng bọc nhựa có thể vật liệu bọc tốt cho thực phẩm.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Pack up: đóng gói, thu dọn.
    • We need to pack up all the dishes before moving. (Chúng ta cần đóng gói tất cả bát đĩa trước khi chuyển nhà.)
Thành ngữ liên quan
  • Packed to the gills: chật cứng, đầy ắp.
    • The box was packed to the gills with packing material. (Cái thùng chật cứng vật liệu đóng gói.)