packing plant

packing plant

A truck delivers livestock to the packing plant.

Định nghĩa

Danh từ: - Nhà máy chế biến đóng gói thịt: "packing plant" một cơ sở công nghiệp nơi gia súc, gia cầm được giết mổ, chế biến đóng gói thành các sản phẩm thịt để phân phối ra thị trường. Đây thuật ngữ chuyên ngành trong ngành chăn nuôi thực phẩm.

dụ sử dụng
  • (Các công nhân tại nhà máy chế biến đóng gói thịt xử lý hàng trăm con gia súc mỗi ngày.)
  • (Một nhà máy chế biến đóng gói thịt mới đã được xây dựng gần trang trại để giảm chi phí vận chuyển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to work at a packing plant": làm việc tại nhà máy chế biến thịt.
    • He has been working at a packing plant for five years. (Anh ấy đã làm việc tại một nhà máy chế biến thịt được năm năm.)
  • "packing plant operations": hoạt động vận hành của nhà máy chế biến thịt.
    • Packing plant operations must comply with strict hygiene regulations. (Các hoạt động vận hành của nhà máy chế biến thịt phải tuân thủ các quy định vệ sinh nghiêm ngặt.)
Biến thể từ gần giống
  • Packing house (danh từ): nhà máy đóng gói (thường dùng đồng nghĩa với "packing plant").
    • The packing house was inspected by health officials. (Nhà máy đóng gói đã được các quan chức y tế kiểm tra.)
  • Meatpacking plant (danh từ): nhà máy chế biến thịt (cụ thể hơn, nhấn mạnh vào ngành thịt).
    • The meatpacking plant supplies beef to supermarkets nationwide. (Nhà máy chế biến thịt cung cấp thịt cho các siêu thị trên toàn quốc.)
Từ đồng nghĩa
  • Slaughterhouse: mổ (chỉ nơi giết mổ, không bao gồm chế biến đóng gói).
  • Meat processing facility: cơ sở chế biến thịt (thuật ngữ trang trọng hơn).
  • Abattoir: mổ (từ gốc Pháp, thường dùng trong văn bản chính thức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Pack up: đóng gói, thu dọn.
    • The workers pack up the meat after it is processed. (Các công nhân đóng gói thịt sau khi được chế biến.)
Thành ngữ liên quan
  • "To bring home the bacon": kiếm tiền nuôi sống gia đình (xuất phát từ việc mang thịt xông khói từ mổ về nhà).
    • He works hard at the packing plant to bring home the bacon. (Anh ấy làm việc chăm chỉ tại nhà máy chế biến thịt để kiếm tiền nuôi sống gia đình.)