packsaddle

packsaddle

A mule carries supplies in a packsaddle through the mountains.

Định nghĩa

Danh từ: Yên thồ, yên chở hàng (dành cho thú vật chở hàng, có thể gắn các kiện hàng vào).

dụ sử dụng
  • (Con la được trang bị một cái yên thồ chắc chắn để chở vật liệu lên núi.)
  • (Yên thồ phải được cân bằng đúng cách để tránh hàng hóa bị xê dịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to load a packsaddle": chất hàng lên yên thồ.

    • The rancher carefully loaded the packsaddle with boxes of food. (Người chủ trại cẩn thận chất các thùng thực phẩm lên yên thồ.)
  • "packsaddle design": thiết kế của yên thồ.

    • Traditional packsaddle design has evolved to improve comfort for the animal. (Thiết kế yên thồ truyền thống đã phát triển để cải thiện sự thoải mái cho con vật.)
Biến thể từ gần giống
  • Pack (n): kiện hàng, bưu kiện; cũng dùng để chỉ thú vật chở hàng (pack animal).

    • The pack of supplies was secured to the packsaddle. (Kiện hàng tiếp tế được cố định vào yên thồ.)
  • Saddle (n): yên ngựa (dùng để cưỡi, khác với yên thồ).

    • A riding saddle is different from a packsaddle in structure and purpose. (Yên cưỡi khác với yên thồ về cấu trúc mục đích sử dụng.)
Từ đồng nghĩa
  • Packsaddle (không từ đồng nghĩa hoàn toàn trong tiếng Anh thông dụng): Đây một thuật ngữ chuyên ngành, không từ thay thế phổ biến.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Pack up: đóng gói, sắp xếp hàng hóa.

    • They had to pack up the packsaddle before dawn. (Họ phải đóng gói hàng lên yên thồ trước bình minh.)
  • Load up: chất đầy hàng.

    • The team loaded up the packsaddle with camping gear. (Đội đã chất đầy đồ cắm trại lên yên thồ.)
Thành ngữ liên quan
  • "To shoulder the load": gánh vác trách nhiệm (không liên quan trực tiếp nhưng có thể dùng ẩn dụ).
    • He had to shoulder the load of the expedition, like a packsaddle bearing supplies. (Anh ấy phải gánh vác trách nhiệm của chuyến thám hiểm, như một cái yên thồ chở hàng.)

Từ gần giống

Từ chứa "packsaddle"