padded

padded

The baby crawled safely on the padded floor.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Được độn, được lót đệm: "padded" mô tả một vật đó đã được làm mềm hoặc dày hơn bằng cách thêm lớp đệm, lớp lót (như bông, mút, vải dày). Từ này thường dùng để chỉ quần áo, đồ nội thất, hoặc các vật dụng lớp đệm bảo vệ hoặc tạo sự thoải mái.
dụ sử dụng
  • ( ấy mặc một chiếc áo khoác độn để giữ ấm vào mùa đông.)
  • (Chiếc ghế đệm rất thoải mái khi ngồi làm việc trong nhiều giờ.)
  • (Gói hàng được bọc trong phong bì đệm để bảo vệ các đồ dễ vỡ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Padded cell": phòng đệm (thường dùng trong bệnh viện tâm thần để ngăn người bệnh tự làm hại bản thân).
    • The patient was placed in a padded cell for safety. (Bệnh nhân được đặt vào phòng đệm lý do an toàn.)
  • "Padded bra": áo ngực độn ( lớp đệm để tạo dáng).
    • She prefers padded bras for a more defined silhouette. ( ấy thích áo ngực độn để tạo dáng rõ ràng hơn.)
  • "Padded costs" (nghĩa bóng): chi phí được thổi phồng, thêm vào một cách không cần thiết.
    • The contractor padded the costs of the renovation. (Nhà thầu đã thổi phồng chi phí của việc cải tạo.)
Biến thể từ gần giống
  • Pad (danh từ): tấm đệm, miếng lót.
    • He used a mouse pad to move the cursor smoothly. (Anh ấy dùng tấm lót chuột để di chuyển con trỏ một cách mượt mà.)
  • Padding (danh từ): lớp đệm, chất liệu dùng để độn.
    • The jacket has extra padding on the shoulders. (Chiếc áo khoác thêm lớp đệmvai.)
Từ đồng nghĩa
  • Cushioned: được lót đệm (nhấn mạnh sự êm ái, giảm chấn).
    • The cushioned seats made the long journey more enjoyable. (Những chiếc ghế đệm làm chuyến đi dài trở nên thú vị hơn.)
  • Stuffed: được nhồi (thường dùng cho đồ chơi hoặc gối).
    • The stuffed animal is soft and cuddly. (Con thú nhồi bông mềm mại đáng yêu.)
  • Quilted: được chần bông (thường các đường may tạo hoa văn).
    • She wore a quilted vest over her shirt. ( ấy mặc một chiếc áo vest chần bông bên ngoài áo sơ mi.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Pad out: làm dài ra, thêm vào (thường văn bản hoặc bài nói) bằng cách thêm nội dung không cần thiết.
    • The student padded out his essay with irrelevant quotes. (Học sinh đó đã làm dài bài luận của mình bằng cách thêm các trích dẫn không liên quan.)
Thành ngữ liên quan
  • "Padded with": được độn bằng (chất liệu đó).
    • The gloves are padded with soft fleece. (Đôi găng tay được độn bằng lông cừu mềm.)