paddle-shaped

paddle-shaped

The dolphin has paddle-shaped fins for swimming.

Định nghĩa

Tính từ: hình dạng giống như mái chèo (paddle).

  • Miêu tả một vật thể hình dạng thuôn dài, phần đầu rộng phẳng, thường hơi tròn, giống như mái chèo thuyền. Phần tay cầm có thể dài hẹp hơn.
dụ sử dụng
  • (Con vây hình mái chèo.)
  • ( ấy dùng một dụng cụ hình mái chèo để trộn bột.)
  • ( của cây này hình dạng mái chèo.)
Cách sử dụng nâng cao
  • "paddle-shaped" thường được dùng trong sinh học, địa chất, hoặc kỹ thuật để mô tả các bộ phận hoặc công cụ hình dạng đặc trưng.
    • The fossilized remains showed paddle-shaped bones, suggesting an aquatic lifestyle. (Các hóa thạch cho thấy xương hình mái chèo, gợi ý một lối sống dưới nước.)
Biến thể từ gần giống
  • Paddle (danh từ): mái chèo.
  • Paddle-like (tính từ): giống như mái chèo (đôi khi dùng thay thế cho "paddle-shaped").
  • Paddle-board (danh từ): ván chèo (dùng trong thể thao).
Từ đồng nghĩa
  • Oar-shaped: hình dạng giống mái chèo (oar cũng mái chèo, nhưng thường dài hẹp hơn paddle).
  • Spatulate: hình dạng như cái thìa, phẳng rộngđầu (thường dùng trong giải phẫu hoặc thực vật học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "paddle-shaped".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "paddle-shaped".)