paddlewheel

Định nghĩa

Danh từ: Bánh guồng (hoặc bánh nước cánh) — một bánh xe lớn được gắn các cánh (paddles) vận hành bằng động cơ để đẩy thuyền hoặc tàu di chuyển trên mặt nước.

dụ sử dụng
  • (Chiếc tàu hơi nước được vận hành bởi một bánh guồng lớnphía sau.)
  • (Bánh guồng thường được sử dụng trên các tàu sông vào thế kỷ 19.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "paddlewheel steamer": tàu hơi nước chạy bằng bánh guồng.

    • The Mississippi River is famous for its paddlewheel steamers. (Sông Mississippi nổi tiếng với những chiếc tàu hơi nước chạy bằng bánh guồng.)
  • "paddlewheel effect": hiệu ứng bánh guồng (trong kỹ thuật hoặc vật , chỉ chuyển động quay của các cánh).

Biến thể từ gần giống
  • Paddle (danh từ): mái chèo, cánh (của bánh guồng).

    • Each paddle on the wheel was made of wood. (Mỗi cánh trên bánh guồng được làm bằng gỗ.)
  • Wheel (danh từ): bánh xe.

    • The paddlewheel is a type of water wheel. (Bánh guồng một loại bánh xe nước.)
Từ đồng nghĩa
  • Water wheel: bánh xe nước (mặc dù thuật ngữ này rộng hơn, chỉ bánh xe quay nhờ dòng nước, không nhất thiết cánh đẩy tàu).
  • Paddle wheel: cách viết khác (thường dùng như một từ ghép).
Các cụm từ liên quan
  • "to turn the paddlewheel": quay bánh guồng.
    • The engine turned the paddlewheel slowly. (Động cơ quay bánh guồng một cách chậm rãi.)
Thành ngữ liên quan
  • "to paddle one's own canoe": tự lực cánh sinh (không liên quan trực tiếp đến bánh guồng, nhưng từ "paddle").
    • He learned to paddle his own canoe at a young age. (Anh ấy học cách tự lực từ khi còn nhỏ.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "paddlewheel"

paddlewheel
The paddlewheel churns the water as the riverboat moves forward.