paederastic

Định nghĩa

Tính từ: paederastic mô tả mối quan hệ tình dục đồng giới giữa một người đàn ông một cậu . Từ này mang tính chất chuyên môn, thường được sử dụng trong các văn bản lịch sử, xã hội học hoặc tâm lý học.

dụ sử dụng
  • (Tập tục paederastic trong Hy Lạp cổ đại một thể chế xã hội phức tạp.)
  • (Một số học giả cho rằng các mối quan hệ paederastic trong một số nền văn hóa không hoàn toàn mang tính tình dục.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • (Thuật ngữ "paederastic" thường được dùng trong các phân tích lịch sử về mối quan hệ đồng giớicác xã hội cổ đại.)
  • (Các động lực paederastic đôi khi được chính thức hóa thông qua vai trò cố vấn hoặc giáo dục.)
Biến thể từ gần giống
  • Paederasty (danh từ): hành vi hoặc mối quan hệ paederastic.
    • Paederasty was documented in various ancient civilizations. (Paederasty đã được ghi nhậnnhiều nền văn minh cổ đại.)
Từ đồng nghĩa
  • Pederastic (cách viết khác, phổ biến hơn): cùng nghĩa.
    • Pederastic relationships were a topic of debate in classical studies. (Các mối quan hệ pederastic chủ đề tranh luận trong nghiên cứu cổ điển.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến cho từ này.

Lưu ý ngữ pháp
  • Từ "paederastic" tính từ, thường đứng trước danh từ ( dụ: , ).
  • Cách viết "pederastic" (không "a") được sử dụng rộng rãi hơn trong tiếng Anh hiện đại.