paginal

/'pædʤinl/ Cách viết khác : (paginary) /'pædʤinəri/
Học thuật
Thân thiện
paginal

A student makes paginal notes in the margin of her textbook.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về trang sách: Mô tả điều đó liên quan đến hoặc là một phần của một trang sách, tài liệu in.
    • Theo từng trang: Chỉ cách thức được sắp xếp, đánh số hoặc tham chiếu theo thứ tự của các trang riêng lẻ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The paginal references in the index make it easy to find information. (Các tham chiếu theo từng trang trong mục lục giúp việc tìm thông tin dễ dàng.)
    • A paginal error was found where the text on page 45 was repeated on page 46. (Một lỗi thuộc về trang sách đã được phát hiện khi văn bảntrang 45 bị lặp lạitrang 46.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Paginal sequence: Trình tự theo trang.

    • The manuscript's paginal sequence was disrupted, with pages 100-105 appearing before page 99. (Trình tự theo trang của bản thảo bị đảo lộn, với các trang 100-105 xuất hiện trước trang 99.)
  • Paginal numbering: Cách đánh số trang.

    • The book uses a complex paginal numbering system that includes chapter identifiers. (Cuốn sách sử dụng một hệ thống đánh số trang phức tạp bao gồm các ký hiệu chương.)
Biến thể từ gần giống
  • Paginary (adj): (cách viết khác) cùng nghĩa với "paginal".
  • Page (n): Trang sách, trang giấy.
  • Pagination (n): Sự đánh số trang; cách bố trí các trang.
Từ đồng nghĩa
  • Per-page: Theo từng trang.
  • Folio: (trong một số ngữ cảnh) Liên quan đến việc đánh số trang hoặc một tờ giấy gấp đôi.
Lưu ý
  • Từ hiếm gặp: "Paginal" một từ chuyên ngành, hiếm khi được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày. chủ yếu xuất hiện trong các văn bản học thuật, thư viện học, hoặc xuất bản.
  • Phạm vi sử dụng: Từ này gần như chỉ được dùng để mô tả các đặc điểm vật hoặc tổ chức của một cuốn sách, tài liệu in ấn, chứ không dùng với nghĩa bóng.
paginal

A student makes paginal notes in the margin of her textbook.

tính từ
  1. (thuộc) trang sách; theo từng trang