pagophilus

pagophilus

A baby pagophilus rests on the Arctic ice.

Định nghĩa

Danh từ (chuyên ngành động vật học): - Hải cẩu đàn harp: "Pagophilus" tên chi động vật biển thuộc họ Hải cẩu thật sự (Phocidae), trong đó loài duy nhấtPagophilus groenlandicus (hải cẩu đàn harp). Tên này bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp, với "pagos" nghĩa băng "philos" nghĩa yêu thích, chỉ loài hải cẩu sống gần các tảng băng.

dụ sử dụng
  • (Pagophilus groenlandicus được biết đến với vết hình đàn harp đặc biệt trên lưng.)
  • (Quần thể pagophilus đang bị đe dọa bởi biến đổi khí hậu săn bắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pagophilus" thường được dùng trong văn bản khoa học hoặc sinh học biển để chỉ chi hải cẩu này.
    • Researchers have been studying the migration patterns of Pagophilus for decades. (Các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu mô hình di cư của Pagophilus trong nhiều thập kỷ.)
Biến thể từ gần giống
  • Harp seal (danh từ ghép): tên thông thường của loài .
    • Harp seals are easily recognized by their white pups. (Hải cẩu đàn harp dễ dàng nhận ra nhờ hải cẩu con màu trắng.)
Từ đồng nghĩa
  • Hải cẩu đàn harp: tên thông dụng trong tiếng Việt.
  • Saddleback seal: tên gọi khác trong tiếng Anh (hiếm dùng).
Các cụm từ liên quan
  • Pagophilus groenlandicus: tên khoa học đầy đủ của loài.
    • The scientific name Pagophilus groenlandicus reflects its habitat in Greenland. (Tên khoa học Pagophilus groenlandicus phản ánh môi trường sống của Greenland.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với từ này do tính chuyên ngành cao.