pahoehoe
Định nghĩa
Danh từ: - Dung nham dạng dây: "pahoehoe" là một loại dung nham bazan có bề mặt nhẵn, mượt, thường xuất hiện dưới dạng các dải hoặc cuộn xoắn như dây thừng, hình thành khi dung nham lỏng, chảy tự do nguội đi. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Hawaii.
Ví dụ sử dụng
- (Vụ phun trào núi lửa đã tạo ra những cánh đồng dung nham dạng dây rộng lớn.)
- (Các nhà địa chất đã nghiên cứu kết cấu mịn của dung nham dạng dây để hiểu hành vi dòng chảy của dung nham.)
Các cách sử dụng nâng cao
"pahoehoe flow": dòng chảy dung nham dạng dây, chỉ một dòng dung nham cụ thể có đặc điểm này.
- The pahoehoe flow advanced slowly, creating rope-like coils. (Dòng chảy dung nham dạng dây tiến lên chậm rãi, tạo ra các cuộn xoắn như dây thừng.)
"pahoehoe surface": bề mặt dung nham dạng dây, mô tả đặc điểm hình thái của dung nham.
- The pahoehoe surface is often wrinkled and smooth to the touch. (Bề mặt dung nham dạng dây thường nhăn nheo và mịn khi chạm vào.)
Biến thể và từ gần giống
- Aa (danh từ): một loại dung nham bazan khác, có bề mặt thô ráp, vỡ vụn, trái ngược với pahoehoe.
- Unlike pahoehoe, aa is jagged and difficult to walk on. (Không giống như dung nham dạng dây, dung nham aa gồ ghề và khó đi lại.)
Từ đồng nghĩa
- Dung nham dây (từ dịch thuật): cùng nghĩa, nhưng ít chuyên ngành hơn.
- Lava rope (từ tiếng Anh, không phổ biến): mô tả hình dạng giống dây thừng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Flow as pahoehoe: chảy dưới dạng dung nham dạng dây.
- The lava flowed as pahoehoe across the gentle slope. (Dung nham chảy dưới dạng dạng dây trên sườn dốc thoai thoải.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến từ này do tính chuyên ngành địa chất.