paid-up
Định nghĩa
- Tính từ:
- Đã thanh toán đầy đủ: "paid-up" dùng để chỉ trạng thái một khoản phí, tiền bảo hiểm, hoặc các nghĩa vụ tài chính khác đã được trả hết, không còn nợ.
- Đã đóng đủ hội phí: Trong ngữ cảnh câu lạc bộ hoặc tổ chức, "paid-up" mô tả một thành viên đã đóng đầy đủ các khoản phí hội viên.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- She is a paid-up member of the gym. (Cô ấy là thành viên đã đóng đủ phí của phòng tập.)
- The policy is fully paid-up, so no further premiums are due. (Hợp đồng bảo hiểm đã được thanh toán đầy đủ, do đó không cần đóng thêm phí bảo hiểm nào nữa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"paid-up insurance": bảo hiểm đã đóng đầy đủ phí, không cần thanh toán thêm để duy trì hiệu lực.
- After 20 years, the life insurance policy became paid-up. (Sau 20 năm, hợp đồng bảo hiểm nhân thọ đã trở thành loại đã đóng đủ phí.)
"paid-up capital": vốn điều lệ đã góp đủ (trong kinh doanh).
- The company's paid-up capital is $10 million. (Vốn điều lệ đã góp đủ của công ty là 10 triệu đô la.)
Biến thể và từ gần giống
Pay up (cụm động từ): thanh toán đầy đủ (số tiền nợ).
- He finally paid up his debts. (Cuối cùng anh ấy đã trả hết nợ.)
Fully paid (tính từ): đã thanh toán toàn bộ.
- The shares are fully paid. (Các cổ phiếu đã được thanh toán đầy đủ.)
Từ đồng nghĩa
- Settled: đã giải quyết, đã thanh toán.
- Cleared: đã xóa nợ, đã trả xong.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Pay off: trả hết nợ.
- She paid off her mortgage early. (Cô ấy đã trả hết khoản thế chấp sớm.)
Thành ngữ liên quan
- All paid up: hoàn toàn thanh toán xong.
- You're all paid up for this month. (Bạn đã thanh toán đầy đủ cho tháng này rồi.)