pain in the neck
Định nghĩa
Cụm danh từ (thân mật): "pain in the neck" dùng để chỉ một người hoặc một việc gây ra sự khó chịu, phiền toái, hoặc rắc rối, tương tự như "cái gai trong mắt" hay "cục tức" trong tiếng Việt.
Ví dụ sử dụng
- (Đứa trẻ đó thực sự là một cái gai trong mắt.)
- (Rửa bát là một việc phiền toái trước khi chúng tôi có máy rửa bát.)
- (Anh ta không phải bạn, mà là một gánh nặng, một kẻ thực sự gây khó chịu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a pain in the neck" + about something: chỉ sự khó chịu đặc biệt về một vấn đề cụ thể.
- The new software is a pain in the neck about updates. (Phần mềm mới thực sự phiền phức về các bản cập nhật.)
"a pain in the neck" + to do something: chỉ việc gì đó rất khó chịu khi phải làm.
- It's a pain in the neck to commute every day. (Đi làm mỗi ngày thực sự là một cực hình.)
Biến thể và từ gần giống
Pain in the ass (thô tục): cùng nghĩa, nhưng mang tính thô tục hơn.
- That project is a pain in the ass. (Dự án đó thực sự là một cực hình.)
Pain in the butt (thân mật): biến thể nhẹ nhàng hơn, dùng phổ biến.
- The traffic today is a pain in the butt. (Giao thông hôm nay thực sự phiền phức.)
Từ đồng nghĩa
- Nuisance: người/việc gây phiền toái.
- The loud music is a nuisance. (Tiếng nhạc ồn ào thật phiền phức.)
- Bother: sự bận tâm, phiền phức.
- The paperwork was a bit of a bother. (Giấy tờ đó hơi phiền một chút.)
- Infliction: gánh nặng, sự trừng phạt.
- He's not a friend, he's an infliction. (Anh ta không phải bạn, mà là một gánh nặng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- "a pain in the neck" thường không đi kèm phrasal verbs, nhưng có thể kết hợp với động từ "be" hoặc "become".
- This traffic jam is becoming a real pain in the neck. (Tắc đường này đang trở thành một vấn đề thực sự khó chịu.)
Thành ngữ liên quan
- A pain in the neck là một thành ngữ cố định, không có biến thể khác. Nó tương đương với thành ngữ tiếng Việt "cái gai trong mắt" hoặc "cục tức".
- Dealing with bureaucracy is always a pain in the neck. (Giải quyết thủ tục hành chính luôn là một cục tức.)