painfully

painfully

She winced painfully as she stood up from the chair.

Định nghĩa
  1. Trạng từ:
    • Một cách đau đớn, gây đau đớn: "painfully" mô tả hành động hoặc trạng thái xảy ra với cảm giác đau đớn về thể xác hoặc tinh thần.
    • Một cách khó chịu, rất rõ ràng đến mức khó chịu: "painfully" cũng dùng để nhấn mạnh mức độ khó chịu hoặc rõ ràng của một điều đó, thường tiêu cực.
dụ sử dụng
  • Hành động đau đớn:

    • She moved painfully after the accident. ( ấy di chuyển một cách đau đớn sau tai nạn.)
    • He spoke painfully about his loss. (Anh ấy nói một cách đau đớn về mất mát của mình.)
  • Mức độ khó chịu, rõ ràng:

    • His ignorance was painfully obvious. (Sự thiếu hiểu biết của anh ta rõ ràng một cách khó chịu.)
    • The room was painfully quiet. (Căn phòng yên tĩnh một cách khó chịu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "painfully aware": nhận thức rõ ràng khó chịu về điều .

    • She was painfully aware of her mistake. ( ấy nhận thức một cách đau đớn về sai lầm của mình.)
  • "painfully slow": chậm đến mức gây khó chịu.

    • The internet connection was painfully slow. (Kết nối internet chậm một cách khó chịu.)
Biến thể từ gần giống
  • Painful (tính từ): đau đớn, gây đau.

    • The injection was painful. (Mũi tiêm rất đau.)
  • Pain (danh từ): cơn đau, sự đau đớn.

    • He felt a sharp pain in his leg. (Anh ấy cảm thấy một cơn đau nhóichân.)
Từ đồng nghĩa
  • Agonizingly: một cách đau đớn cùng cực.
  • Excruciatingly: một cách đau đớn không chịu nổi.
  • Sorely: một cách đau đớn, nặng nề (thường dùng cho cảm xúc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "painfully"; từ này thường đứng độc lập như một trạng từ.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "painfully"; từ này thường được dùng trong các cấu trúc miêu tả mức độ.