paint a picture
Định nghĩa
Cụm động từ (Phrasal Verb): "paint a picture" có nghĩa là miêu tả, mô tả một cách sinh động và chi tiết về một sự việc, tình huống, hoặc cảm xúc, khiến người nghe có thể hình dung hoặc cảm nhận rõ ràng như đang nhìn thấy một bức tranh. Cụm từ này thường được dùng trong ngữ cảnh ẩn dụ, không liên quan đến hội họa thực tế.
Ví dụ sử dụng
- (Nhân chứng đã miêu tả vụ tai nạn một cách sống động khiến mọi người đều cảm thấy buồn.)
- (Lời nói của cô ấy vẽ nên một bức tranh về một ngôi làng yên bình ở vùng nông thôn.)
- (Bộ phim tài liệu mô tả hiện thực khắc nghiệt của chiến tranh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "paint a vivid picture": Miêu tả một cách rất sống động và chi tiết.
- The author paints a vivid picture of life in the 19th century. (Tác giả vẽ nên một bức tranh sống động về cuộc sống ở thế kỷ 19.)
- "paint a gloomy picture": Miêu tả một tình huống bi quan, u ám.
- The report paints a gloomy picture of the economy. (Báo cáo vẽ nên một bức tranh u ám về nền kinh tế.)
- "paint a rosy picture": Miêu tả một tình huống lạc quan, tươi sáng một cách quá mức.
- He painted a rosy picture of the project, but it was full of problems. (Anh ấy vẽ nên một bức tranh màu hồng về dự án, nhưng nó đầy rẫy vấn đề.)
Biến thể và từ gần giống
- Paint (động từ): vẽ (tranh), sơn.
- Picture (danh từ): bức tranh, hình ảnh.
- Painting (danh từ): bức tranh, nghệ thuật vẽ tranh.
Từ đồng nghĩa
- Describe: miêu tả.
- Portray: khắc họa, miêu tả (thường mang tính nghệ thuật).
- Depict: mô tả, miêu tả (bằng lời nói hoặc hình ảnh).
- Evoke: gợi lên (cảm xúc, hình ảnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Paint over: sơn phủ lên, che đậy (vấn đề).
- They tried to paint over the mistakes. (Họ đã cố gắng che đậy những sai lầm.)
- Paint out: xóa đi (bằng sơn), loại bỏ.
- The artist decided to paint out the figure in the corner. (Họa sĩ quyết định xóa đi hình vẽ ở góc.)
Thành ngữ liên quan
- "Paint the town red": ăn chơi thả ga, vui chơi hết mình.
- After the exam, they went out to paint the town red. (Sau kỳ thi, họ đi ra ngoài ăn chơi thả ga.)
- "Not as black as it is painted": không tệ như người ta nói.
- The job is difficult, but it's not as black as it is painted. (Công việc khó khăn, nhưng không tệ như người ta nói.)