paint roller
Danh từ: - Con lăn sơn: Một dụng cụ hình trụ có bề mặt thấm hút, được gắn vào một tay cầm, dùng để quét và trải đều sơn lên các bề mặt phẳng như tường, trần nhà.
- (Tôi cần một con lăn sơn để sơn tường phòng khách một cách nhanh chóng.)
- (Cô ấy nhúng con lăn sơn vào khay và bắt đầu lăn nó lên trần nhà.)
"to use a paint roller": sử dụng con lăn sơn để sơn.
- Using a paint roller is much more efficient than a brush for large areas. (Sử dụng con lăn sơn hiệu quả hơn nhiều so với cọ cho các khu vực rộng lớn.)
"paint roller cover": lớp vỏ ngoài của con lăn sơn (thường làm bằng lông cừu hoặc sợi tổng hợp).
- You should replace the paint roller cover after finishing the job. (Bạn nên thay lớp vỏ ngoài của con lăn sơn sau khi hoàn thành công việc.)
Roller (danh từ): con lăn (nói chung), có thể chỉ con lăn sơn hoặc các loại con lăn khác.
- The roller is clogged with dried paint. (Con lăn bị tắc bởi sơn khô.)
Paintbrush (danh từ): cọ sơn (dụng cụ khác, dùng để sơn chi tiết nhỏ).
- Use a paintbrush for the edges and a paint roller for the main surface. (Dùng cọ sơn cho các góc cạnh và con lăn sơn cho bề mặt chính.)
- Roller brush: cọ lăn (một tên gọi khác của paint roller, thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức).
- Paint applicator: dụng cụ bôi sơn (thuật ngữ chung, bao gồm cả con lăn sơn).
Không có cụm động từ trực tiếp với "paint roller", nhưng có thể kết hợp với động từ "roll": - Roll on: lăn lên (bề mặt). - Roll on the paint evenly with a paint roller. (Lăn sơn đều lên bằng con lăn sơn.)
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "paint roller". Tuy nhiên, có thể liên quan đến thành ngữ về sơn: - To paint the town red: ăn chơi thỏa thích (không liên quan trực tiếp đến con lăn sơn, nhưng dùng từ "paint"). - They decided to paint the town red after finishing the renovation. (Họ quyết định ăn chơi thỏa thích sau khi hoàn thành việc cải tạo.)