paint the lily

Định nghĩa

Thành ngữ (cụm động từ cố định): "paint the lily" có nghĩa tô điểm thêm cho một thứ vốn đã hoàn hảo, làm những điều không cần thiết cho một thứ đã đẹp hoặc đã hoàn chỉnh. chỉ hành động thêm thắt, trau chuốt quá mức vào một thứ đó đã tốt, khiến trở nên lố bịch hoặc mất đi vẻ tự nhiên.

dụ sử dụng
  • (Thêm đồ trang trí vào chiếc bình đơn giản, thanh lịch đó chẳng khác nào tô điểm thêm cho hoa huệ.)
  • (Bài phát biểu của ấy đã hoàn hảo rồi; bất kỳ thay đổi nào thêm vào cũng chỉ làm điều thừa thãi.)
  • (Anh ta cố cải thiện bức tranh bằng cách thêm vàng, nhưng anh ta chỉ đang làm điều vô ích.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thành ngữ này thường được dùng trong văn viết trang trọng, phê bình nghệ thuật, hoặc khi chỉ trích sự cầu kỳ không cần thiết.
  • mang sắc thái tiêu cực nhẹ, ám chỉ sự thiếu tinh tế hoặc lãng phí công sức.
Biến thể từ gần giống
  • Gild the lily: Biến thể phổ biến nhất, cùng nghĩa. (Tuy nhiên, "paint the lily" phiên bản gốc, xuất phát từ Shakespeare.)
  • Over-embellish (v): tô điểm quá mức.
  • Overdo (v): làm quá đà.
Từ đồng nghĩa
  • Adorn unnecessarily: trang trí một cách không cần thiết.
  • Make unnecessary additions: thêm thắt không cần thiết.
  • Overcomplicate (v): làm phức tạp hóa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp. Tuy nhiên, có thể dùng: - Overdo it: làm quá đà (thường dùng trong ngữ cảnh thông thường hơn). - Don't overdo it with the makeup; you look fine as you are. (Đừng trang điểm quá đà; trông bạn ổn rồi.)

Thành ngữ liên quan
  • Gild the lily: (như trên) tô điểm thêm cho hoa huệ (thường được dùng thay thế cho "paint the lily").
  • Add insult to injury: thêm dầu vào lửa (mang nghĩa tiêu cực hơn, làm tình hình tệ hơn).
  • Belt and braces: thắt lưng dây treo (ám chỉ sự dự phòng quá mức, khác với "paint the lily" về sự thừa thãi trong bảo vệ hơn vẻ đẹp).
paint the lily
To paint the lily is to waste effort on what is already perfect.