paintable

paintable

The artist found the old wooden fence highly paintable.

Định nghĩa

Tính từ - Có thể sơn được, có thể quét sơn: "paintable" mô tả một bề mặt hoặc vật liệu khả năng chấp nhận sơn một cách dễ dàng hiệu quả, không bị bong tróc hay thấm hút quá mức. - Đáng được vẽ, thích hợp để vẽ: Trong nghệ thuật, "paintable" chỉ một cảnh vật, chủ đề hoặc bức tranh những phẩm chất thẩm mỹ phù hợp để trở thành tác phẩm hội họa.

dụ sử dụng
  • (Bức tường này có thể sơn được sau khi bạn phủ lớp lót.)
  • (Hàng rào gỗ vẫn có thể sơn được nếu bạn chà nhám trước.)
  • (Hoàng hôn trên hồ một cảnh quan rất đáng để vẽ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "eminently paintable": cực kỳ thích hợp để sơn hoặc vẽ.

    • The artist described the scene as eminently paintable due to its vibrant colors. (Họa sĩ mô tả cảnh vật này cực kỳ thích hợp để vẽ màu sắc rực rỡ của .)
  • "paintable surface": bề mặt có thể sơn được.

    • For best results, ensure the paintable surface is clean and dry. (Để đạt kết quả tốt nhất, hãy đảm bảo bề mặt có thể sơn được sạch khô.)
Biến thể từ gần giống
  • Paint (động từ/danh từ): sơn, vẽ; sơn, màu vẽ.
    • She will paint the room blue. ( ấy sẽ sơn căn phòng màu xanh dương.)
  • Painter (danh từ): thợ sơn, họa sĩ.
    • The painter finished the job in two days. (Người thợ sơn đã hoàn thành công việc trong hai ngày.)
  • Painting (danh từ): bức tranh, việc sơn.
    • This painting is worth a lot of money. (Bức tranh này giá trị rất lớn.)
Từ đồng nghĩa
  • Coatable: có thể phủ được (thường dùng trong kỹ thuật, công nghiệp).
    • The surface is coatable with a thin layer of varnish. (Bề mặt có thể phủ được một lớp dầu bóng mỏng.)
  • Stainable: có thể nhuộm màu hoặc đánh bóng (thường cho gỗ).
    • This type of wood is easily stainable. (Loại gỗ này dễ dàng nhuộm màu.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Paint over: sơn phủ lên.
    • You can paint over the old color with a new one. (Bạn có thể sơn phủ lên màu bằng một màu mới.)
  • Paint out: sơn che đi, sơn xóa.
    • They painted out the graffiti on the wall. (Họ đã sơn che đi hình vẽ bậy trên tường.)
Thành ngữ liên quan
  • A paintable picture: một bức tranh đáng vẽ, một chủ đề nghệ thuật hấp dẫn.
    • The old town square is a paintable picture for any artist. (Quảng trường phố cổ một chủ đề nghệ thuật hấp dẫn cho bất kỳ họa sĩ nào.)