painted greenling

painted greenling

A painted greenling swims among the kelp in a rocky tide pool.

Định nghĩa

Danh từ: - Một loài xanh lục thân màu trắng với các sọc đen: "painted greenling" tên gọi của một loài thuộc họ xanh lục (Hexagrammidae), đặc điểm nổi bật thân màu trắng nhạt được đánh dấu bằng các dải hoặc vệt màu đen. Loài này thường sốngvùng biển phía Bắc Thái Bình Dương.

dụ sử dụng
  • ( xanh lục sọc đen loài thường thấyvùng nước ven biển Alaska.)
  • (Ngư dân thường bắt được xanh lục sọc đen khi câu các loài khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "painted greenling" thường được dùng trong ngữ cảnh sinh học biển hoặc ngư nghiệp để chỉ một loài cụ thể, không phải một thuật ngữ phổ biến trong đời sống hàng ngày.
    • The painted greenling is known for its distinctive black bands. ( xanh lục sọc đen được biết đến với các sọc đen đặc trưng của .)
Biến thể từ gần giống
  • Greenling (danh từ): xanh lục, chỉ chung các loài trong họ Hexagrammidae, không sọc đen đặc trưng.
    • The greenling is a type of fish found in the North Pacific. ( xanh lục một loại được tìm thấyBắc Thái Bình Dương.)
  • Painted (tính từ): được sơn, hoa văn, ở đây chỉ màu sắc hoặc hoa văn trên thân .
Từ đồng nghĩa
  • xanh lục sọc đen: bản dịch mô tả trực tiếp của "painted greenling" trong tiếng Việt.
  • Hexagrammos pictus: tên khoa học của loài này (thường dùng trong các tài liệu chuyên ngành).
Các cụm từ liên quan
  • Painted greenling habitat: môi trường sống của xanh lục sọc đen.
    • The painted greenling habitat includes rocky reefs and kelp forests. (Môi trường sống của xanh lục sọc đen bao gồm các rạn đá rừng tảo bẹ.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "painted greenling" do đây thuật ngữ chuyên ngành.