painted tongue

painted tongue

A gardener carefully tends to a painted tongue in the flower bed.

Định nghĩa

Danh từ: "painted tongue" tên gọi của một loại cây thảo mộc nguồn gốc từ Chile. Loài cây này hoa hình phễu, màu vàng nhạt hoặc tím, với những nhụy hoa dài giống như lưỡiphần cổ họng của cánh hoa, tạo nên vẻ ngoài đặc trưng.

dụ sử dụng
  • (Cây painted tongue một loại thảo mộc Chile đẹp, phát triển tốt trên đất thoát nước tốt.)
  • (Những người làm vườn thường trồng cây painted tongue những bông hoa hình phễu mượt mà của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh thực vật học, "painted tongue" thường được dùng để chỉ loài cây cụ thể thuộc họ Solanaceae (họ ), với tên khoa học .
  • Cụm từ này cũng có thể xuất hiện trong các mô tả về vườn hoa hoặc cảnh quan, nhấn mạnh vẻ đẹp độc đáo của hoa.
Biến thể từ gần giống
  • Painted tongue flower (cụm danh từ): hoa của cây painted tongue.
    • The painted tongue flower has a unique shape that attracts bees. (Hoa của cây painted tongue hình dạng độc đáo thu hút ong.)
  • Salpiglossis (danh từ): tên khoa học của chi thực vật này.
    • Salpiglossis is often called painted tongue in English. (Salpiglossis thường được gọi là painted tongue trong tiếng Anh.)
Từ đồng nghĩa
  • Salpiglossis: tên chi thực vật, thường được dùng thay thế trong ngữ cảnh chuyên môn.
  • Velvet trumpet flower: tên gọi dân gian khác, nhấn mạnh hình dạng hoa giống kèn kết cấu mượt mà.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs phổ biến liên quan đến "painted tongue" đây tên riêng của một loài cây.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "painted tongue" đây thuật ngữ thực vật học chuyên ngành.

Từ gần giống