painted
Định nghĩa
- Tính từ:
- Được sơn, được quét sơn: "painted" mô tả một bề mặt đã được phủ một lớp sơn.
- Có màu sắc loang lổ, sặc sỡ: Dùng để chỉ các vật có các mảng màu khác nhau và thường tươi sáng, như trong "painted desert" (sa mạc sặc sỡ).
- Được trang điểm, tô vẽ: Nói về khuôn mặt hoặc cơ thể được trang điểm đậm, đặc biệt là theo cách lộ liễu.
- Giả tạo, thiếu sức sống: Dùng để chỉ một biểu hiện, cảm xúc bên ngoài không thật, như thể được vẽ ra.
Ví dụ sử dụng
Được sơn:
- The wall is freshly painted. (Bức tường mới được sơn.)
- We bought a painted wooden chair. (Chúng tôi đã mua một chiếc ghế gỗ đã được sơn.)
Có màu sắc loang lổ:
- The painted desert stretches for miles. (Sa mạc sặc sỡ trải dài hàng dặm.)
- A painted butterfly landed on the flower. (Một con bướm sặc sỡ đậu trên bông hoa.)
Được trang điểm:
- She had a brazen painted face at the carnival. (Cô ấy có một khuôn mặt được trang điểm lộ liễu trong lễ hội.)
- The actors wore painted masks. (Các diễn viên đeo mặt nạ được tô vẽ.)
Giả tạo:
- In public he wore a painted smile. (Nơi công cộng, anh ta mang một nụ cười giả tạo.)
- Her painted happiness hid deep sadness. (Niềm vui giả tạo của cô ấy che giấu nỗi buồn sâu thẳm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"painted lady": một thuật ngữ thông tục để chỉ một người phụ nữ trang điểm đậm hoặc ăn mặc lộng lẫy.
- She looked like a painted lady at the party. (Cô ấy trông như một quý bà trang điểm đậm trong bữa tiệc.)
"painted desert": một vùng sa mạc có nhiều màu sắc do các lớp đá trầm tích khác nhau.
- The Painted Desert in Arizona is a popular tourist attraction. (Sa mạc sặc sỡ ở Arizona là một điểm thu hút khách du lịch nổi tiếng.)
Biến thể và từ gần giống
Paint (động từ): sơn, vẽ.
- She will paint the room blue. (Cô ấy sẽ sơn căn phòng màu xanh.)
Painter (danh từ): thợ sơn, họa sĩ.
- The painter finished the job in two days. (Người thợ sơn đã hoàn thành công việc trong hai ngày.)
Painting (danh từ): bức tranh, việc sơn.
- This painting is worth a lot of money. (Bức tranh này trị giá rất nhiều tiền.)
Từ đồng nghĩa
- Coated: được phủ (một lớp).
- Colored: có màu sắc.
- Made-up: được trang điểm (thường dùng cho mặt).
- Artificial: giả tạo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Paint over: sơn phủ lên.
- We painted over the old graffiti. (Chúng tôi đã sơn phủ lên những hình vẽ graffiti cũ.)
Paint out: sơn che đi.
- They painted out the mistake on the wall. (Họ đã sơn che đi lỗi trên tường.)
Thành ngữ liên quan
Paint the town red: ăn chơi thả ga, làm náo loạn thành phố.
- They went out to paint the town red on New Year's Eve. (Họ đi ra ngoài ăn chơi thả ga vào đêm Giao thừa.)
Not as black as it is painted: không tệ như người ta nói.
- The job is difficult, but it's not as black as it is painted. (Công việc khó khăn, nhưng nó không tệ như người ta nói.)