painter's colic

/peintəz'kɔlik/
Học thuật
Thân thiện
painter's colic

A painter experiences severe abdominal pain from painter's colic.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Y học):
    • Chứng đau bụng do ngộ độc chì: Một triệu chứng đặc trưng của tình trạng nhiễm độc chì mãn tính, biểu hiện chính những cơn đau quặn bụng dữ dội thường đi kèm với chứng táo bón nặng. Thuật ngữ này nguồn gốc từ việc những người thợ sơn (tiếp xúc với sơn chứa chì) thường mắc phải.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old house renovator was diagnosed with painter's colic due to years of exposure to lead-based paints. (Người cải tạo nhà cổ được chẩn đoán mắc chứng đau bụng ngộ độc chì do nhiều năm tiếp xúc với sơn chứa chì.)
    • Before the dangers were known, painter's colic was a common occupational hazard. (Trước khi các mối nguy hiểm được biết đến, chứng đau bụng ngộ độc chì một rủi ro nghề nghiệp phổ biến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh y học, lịch sử y học, hoặc an toàn lao động để mô tả một bệnh nghề nghiệp cụ thể.
  • Có thể dùng để nói về các triệu chứng lâm sàng của nhiễm độc chì: (Bệnh nhân các dấu hiệu kinh điển của ngộ độc chì, bao gồm chứng đau bụng đường viền xanh trên lợi.)
Biến thể từ gần giống
  • Lead colic (n): Chứng đau bụng do chì. Đây một thuật ngữ đồng nghĩa trực tiếp phổ biến hơn trong y văn hiện đại.
  • Saturnine colic (n): Chứng đau bụng Saturnine. Một thuật ngữ lịch sử khác cùng chỉ tình trạng này, xuất phát từ tên gọi cổ của chì trong giả kim thuật (Saturn).
Từ đồng nghĩa
  • Lead poisoning colic: Chứng đau bụng do ngộ độc chì.
  • Plumbism: (Danh từ y học) Chứng nhiễm độc chì, nguyên nhân gây ra "painter's colic".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho danh từ chuyên ngành này.

Thành ngữ liên quan

Không áp dụng cho danh từ chuyên ngành này.

painter's colic

A painter experiences severe abdominal pain from painter's colic.

danh từ
  1. (y học) chứng đau bụng ngộ độc chì