pair of virginals

pair of virginals

A young woman plays a pair of virginals in a sunlit room.

Định nghĩa

Danh từ: pair of virginals một danh từ ghép, chỉ một loại nhạc cụ cổ, cụ thể một cây đàn harpsichord hình chữ nhật, không chân, được chơi (thường bởi phụ nữ) vào thế kỷ 16 17.

dụ sử dụng
  • ( ấy đã chơi một giai điệu tuyệt đẹp trên cây đàn pair of virginals của mình.)
  • (Bảo tàng trưng bày một cây đàn pair of virginals cổ từ thời đại Elizabeth.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • thường được dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc âm nhạc cổ điển, đặc biệt khi nói về nhạc cụ thời Phục hưng.
  • (Thuật ngữ "pair of virginals" đôi khi bị nhầm với "virginal", nhưng từ trước nhấn mạnh cấu tạo của nhạc cụ như một cây đàn harpsichord hình chữ nhật không chân.)
Biến thể từ gần giống
  • Virginal (n): cũng một loại đàn harpsichord nhỏ, nhưng thường chân phổ biến hơn.
  • Harpsichord (n): đàn harpsichord, nhạc cụ dây bàn phím, tổ tiên của piano.
  • Spinet (n): đàn spinet, một biến thể nhỏ hơn của harpsichord.
Từ đồng nghĩa
  • Rectangular harpsichord: đàn harpsichord hình chữ nhật.
  • Legless harpsichord: đàn harpsichord không chân.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp cho pair of virginals, nhưng có thể dùng: - Play the virginals: chơi đàn virginals. - She learned to play the virginals as a child. ( ấy học chơi đàn virginals từ nhỏ.)

Thành ngữ liên quan
  • "A pair of virginals" không thành ngữ riêng, nhưng thường xuất hiện trong văn cảnh mô tả nhạc cụ lịch sử.