pakistani monetary unit

pakistani monetary unit

The shopkeeper counts out several Pakistani monetary units for the customer.

Định nghĩa

Danh từ:
- Đơn vị tiền tệ Pakistan: "Pakistani monetary unit" chỉ một đơn vị tiền tệ chính thức được sử dụng tại Pakistan, bao gồm đồng rupee Pakistan các đơn vị nhỏ hơn như paisa (tuy nhiên, paisa hiện không còn được lưu hành phổ biến). Đây thuật ngữ tổng quát để chỉ bất kỳ đơn vị tiền tệ nào thuộc hệ thống tài chính của Pakistan.

dụ sử dụng
  • (Đơn vị tiền tệ Pakistan đồng rupee, được chia thành 100 paisas.)
  • (Để tính tỷ giá hối đoái, bạn cần biết giá trị của đơn vị tiền tệ Pakistan so với đô la Mỹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The primary Pakistani monetary unit": đơn vị tiền tệ chính của Pakistan (thường rupee).

    • The primary Pakistani monetary unit is the Pakistani rupee, denoted as PKR. (Đơn vị tiền tệ chính của Pakistan đồng rupee Pakistan, ký hiệu PKR.)
  • "Fractional Pakistani monetary unit": đơn vị tiền tệ nhỏ hơn (như paisa).

    • Historically, the paisa served as a fractional Pakistani monetary unit. (Trong lịch sử, đồng paisa từng đơn vị tiền tệ nhỏ hơn của Pakistan.)
Biến thể từ gần giống
  • Pakistani rupee (danh từ): đồng rupee Pakistan, đơn vị tiền tệ chính thức.
    • The Pakistani rupee is the legal tender in Pakistan. (Đồng rupee Pakistan tiền tệ hợp pháp tại Pakistan.)
  • Paisa (danh từ): đơn vị tiền tệ phụ, tương đương 1/100 rupee.
    • One Pakistani rupee equals 100 paisas. (Một rupee Pakistan bằng 100 paisas.)
Từ đồng nghĩa
  • Currency of Pakistan: tiền tệ của Pakistan.
  • PRs (viết tắt): rupee Pakistan (thường dùng trong giao dịch).
Các cụm từ liên quan
  • Monetary unit: đơn vị tiền tệ (thuật ngữ chung).
    • A monetary unit is a standard unit of currency. (Đơn vị tiền tệ một đơn vị tiêu chuẩn của tiền tệ.)
  • Legal tender: tiền tệ hợp pháp.
    • The Pakistani monetary unit serves as legal tender within the country. (Đơn vị tiền tệ Pakistan tiền tệ hợp pháp trong nước.)
Thành ngữ liên quan
  • "Not worth a paisa": không đáng một xu (thành ngữ chỉ giá trị rất thấp).
    • His promises are not worth a paisa. (Lời hứa của anh ta không đáng một xu.)