pal up
Định nghĩa
Động từ (thường dùng ở dạng "pal up with someone"): - Kết bạn, làm thân với ai đó: "pal up" có nghĩa là bắt đầu một mối quan hệ bạn bè thân thiết, thường là một cách tự nhiên và thân mật. Từ này mang sắc thái không trang trọng, thân mật. - Trở nên thân thiện, hành động thân thiện với ai đó: "pal up" cũng có thể chỉ hành động cư xử một cách thân thiện, cởi mở để tạo dựng tình bạn.
Ví dụ sử dụng
- (Hai cậu bé nhanh chóng kết bạn với nhau vào ngày đầu tiên đi học.)
- (Cô ấy cố gắng làm thân với các đồng nghiệp mới bằng cách mời họ đi uống cà phê.)
- (Sau vài tuần, học sinh mới cuối cùng cũng kết bạn được với một số bạn cùng lớp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Pal up with someone": cụm từ cố định, thường đi kèm với giới từ "with" để chỉ đối tượng kết bạn.
- He paled up with the local kids during his vacation. (Anh ấy đã kết bạn với bọn trẻ địa phương trong kỳ nghỉ của mình.)
- "Pal up together": hai hoặc nhiều người cùng kết bạn với nhau.
- The two groups decided to pal up together for the project. (Hai nhóm quyết định kết thân với nhau cho dự án.)
Biến thể và từ gần giống
- Pal (danh từ): bạn thân, bạn chí cốt.
- He is my best pal since childhood. (Anh ấy là bạn thân của tôi từ thời thơ ấu.)
- Pally (tính từ): thân thiện, có tính cách dễ kết bạn.
- She is a pally person who makes friends easily. (Cô ấy là người dễ kết bạn, thân thiện.)
Từ đồng nghĩa
- Become friends: trở thành bạn bè.
- Make friends: kết bạn.
- Befriend: làm bạn với ai đó (trang trọng hơn).
- Chum up: kết thân, làm bạn (cũng là cách nói thân mật, không trang trọng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Pal around: đi chơi cùng nhau như bạn bè.
- They used to pal around after school. (Họ thường đi chơi cùng nhau sau giờ học.)
- Pal out: (hiếm dùng) kết bạn, thân thiện.
Thành ngữ liên quan
- Pal up with the enemy: (nghĩa bóng) kết thân với kẻ thù, thường dùng trong ngữ cảnh chỉ trích hoặc mỉa mai.
- He was criticized for palming up with the enemy. (Anh ta bị chỉ trích vì kết thân với kẻ thù.)