paléozoïque

Học thuật
Thân thiện
paléozoïque

L'ère paléozoïque a vu l'apparition des premiers vertébrés terrestres.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:

    • Đại Cổ Sinh: Một đại trong niên đại địa chất, kéo dài từ khoảng 541 triệu năm trước đến khoảng 252 triệu năm trước. Đâyđại đầu tiên của Liên đại Hiển Sinh, đánh dấu sự bùng nổ sự sống đa bào phức tạp trong các đại dương sau đósự xâm chiếm lục địa của thực vật động vật.
  2. Tính từ:

    • Thuộc về Đại Cổ Sinh: Dùng để mô tả các tầng đá, hóa thạch, sự kiện hoặc đặc điểm liên quan đến đại địa chất này.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Le Paléozoïque est divisé en six périodes. (Đại Cổ Sinh được chia thành sáu kỷ.)
    • De nombreux fossiles de trilobites datent du Paléozoïque. (Nhiều hóa thạch của bọ ba thùy niên đại từ Đại Cổ Sinh.)
  • Tính từ:

    • On a découvert une formation rocheuse paléozoïque dans cette région. (Người ta đã phát hiện một thành hệ đá cổ sinh trong vùng này.)
    • Ces couches paléozoïques contiennent du charbon. (Những lớp đất đá cổ sinh này chứa than đá.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ère paléozoïque": Kỷ nguyên Cổ Sinh. Cụm từ này thường được dùng đồng nghĩa với danh từ "Paléozoïque".
    • L'ère paléozoïque a vu l'apparition des premiers vertébrés. (Kỷ nguyên Cổ Sinh đã chứng kiến sự xuất hiện của những động vật xương sống đầu tiên.)
Biến thể từ gần giống
  • Paléozoïquemột thuật ngữ chuyên ngành, ít có biến thể. Tuy nhiên, một phần của hệ thống phân chia thời gian địa chất.
  • Ère primaire: Tên gọi , đồng nghĩa với "Paléozoïque". (Đại Nguyên Sinh / Đại Cổ)
  • Mésozoïque (adj & nm): Kỷ Trung Sinh, đại địa chất tiếp theo sau Paléozoïque.
  • Cénozoïque (adj & nm): Kỷ Tân Sinh, đại địa chất hiện tại.
Từ đồng nghĩa
  • Ère primaire (danh từ): Kỷ nguyên nguyên thủy/đầu tiên (tên gọi ).
  • Ère des Poissons (danh từ, không chính thức): Kỷ nguyên của (nhấn mạnh vào sự đa dạng hóa của ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho danh từ/tính từ chỉ thời kỳ địa chất này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ chuyên môn này.

paléozoïque

L'ère paléozoïque a vu l'apparition des premiers vertébrés terrestres.

danh từ giống đực
  1. (địa lý, địa chất) đại cổ sinh
tính từ
  1. (địa lý, địa chất) xem (danh từ giống đực)