paléozoïque
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống đực:
- Đại Cổ Sinh: Một đại trong niên đại địa chất, kéo dài từ khoảng 541 triệu năm trước đến khoảng 252 triệu năm trước. Đây là đại đầu tiên của Liên đại Hiển Sinh, đánh dấu sự bùng nổ sự sống đa bào phức tạp trong các đại dương và sau đó là sự xâm chiếm lục địa của thực vật và động vật.
Tính từ:
- Thuộc về Đại Cổ Sinh: Dùng để mô tả các tầng đá, hóa thạch, sự kiện hoặc đặc điểm có liên quan đến đại địa chất này.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Le Paléozoïque est divisé en six périodes. (Đại Cổ Sinh được chia thành sáu kỷ.)
- De nombreux fossiles de trilobites datent du Paléozoïque. (Nhiều hóa thạch của bọ ba thùy có niên đại từ Đại Cổ Sinh.)
Tính từ:
- On a découvert une formation rocheuse paléozoïque dans cette région. (Người ta đã phát hiện một thành hệ đá cổ sinh trong vùng này.)
- Ces couches paléozoïques contiennent du charbon. (Những lớp đất đá cổ sinh này chứa than đá.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Ère paléozoïque": Kỷ nguyên Cổ Sinh. Cụm từ này thường được dùng đồng nghĩa với danh từ "Paléozoïque".
- L'ère paléozoïque a vu l'apparition des premiers vertébrés. (Kỷ nguyên Cổ Sinh đã chứng kiến sự xuất hiện của những động vật có xương sống đầu tiên.)
Biến thể và từ gần giống
- Paléozoïque là một thuật ngữ chuyên ngành, ít có biến thể. Tuy nhiên, nó là một phần của hệ thống phân chia thời gian địa chất.
- Ère primaire: Tên gọi cũ, đồng nghĩa với "Paléozoïque". (Đại Nguyên Sinh / Đại Cổ)
- Mésozoïque (adj & nm): Kỷ Trung Sinh, đại địa chất tiếp theo sau Paléozoïque.
- Cénozoïque (adj & nm): Kỷ Tân Sinh, đại địa chất hiện tại.
Từ đồng nghĩa
- Ère primaire (danh từ): Kỷ nguyên nguyên thủy/đầu tiên (tên gọi cũ).
- Ère des Poissons (danh từ, không chính thức): Kỷ nguyên của Cá (nhấn mạnh vào sự đa dạng hóa của cá).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không áp dụng cho danh từ/tính từ chỉ thời kỳ địa chất này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ chuyên môn này.
danh từ giống đực
- (địa lý, địa chất) đại cổ sinh
tính từ
- (địa lý, địa chất) xem (danh từ giống đực)